cease-fire

/'si:s,faiə/
Học thuật
Thân thiện
cease-fire

The two sides agreed to a cease-fire to allow humanitarian aid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngừng bắn: Một thỏa thuận tạm thời giữa các bên đang xung đột để ngừng các hành động chiến sự. Đây thường một bước đầu tiên hướng tới đàm phán hòa bình lâu dài hơn.
    • Lệnh ngừng bắn: Chỉ thị chính thức được ban hành để yêu cầu chấm dứt việc sử dụng lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two nations agreed to a 72-hour cease-fire to allow humanitarian aid to reach civilians. (Hai quốc gia đồng ý một lệnh ngừng bắn 72 giờ để cho phép viện trợ nhân đạo tiếp cận thường dân.)
    • A fragile cease-fire is holding in the region, though tensions remain high. (Một lệnh ngừng bắn mong manh đang được duy trì trong khu vực, mặc dù căng thẳng vẫnmức cao.)
    • The United Nations called for an immediate cease-fire. (Liên Hợp Quốc kêu gọi một lệnh ngừng bắn ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declare a cease-fire": tuyên bố ngừng bắn.

    • The general declared a unilateral cease-fire. (Vị tướng đã tuyên bố ngừng bắn đơn phương.)
  • "to violate/break a cease-fire": vi phạm/phá vỡ lệnh ngừng bắn.

    • Any attempt to break the cease-fire will have serious consequences. (Bất kỳ nỗ lực nào nhằm phá vỡ lệnh ngừng bắn sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
  • "cease-fire agreement": hiệp định ngừng bắn (đây một cụm danh từ phổ biến).

    • Negotiators are working on the details of the cease-fire agreement. (Các nhà đàm phán đang làm việc về các chi tiết của hiệp định ngừng bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Truce (n): lệnh ngừng bắn, đình chiến. Từ này có nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được.
  • Armistice (n): hiệp định đình chiến. Thường chỉ một thỏa thuận ngừng bắn chính thức dài hạn hơn, có thể kết thúc chiến tranh.
  • Cessation of hostilities (cụm danh từ): sự chấm dứt các hành động thù địch. Cách diễn đạt trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Truce: lệnh ngừng bắn, đình chiến.
  • Armistice: hiệp định đình chiến.
  • Suspension of fighting: sự tạm ngừng giao tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cease-fire" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cease-fire".)

cease-fire

The two sides agreed to a cease-fire to allow humanitarian aid.

danh từ
  1. sự ngừng bắn
  2. (quân sự) lệnh ngừng bắn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cease-fire"