cedar tree
Cây tuyết tùng (danh từ):
- Bất kỳ loài cây nào thuộc chi Cedrus: Đây là các loài cây lá kim thường xanh, có gỗ thơm và bền, thường được tìm thấy ở vùng núi Địa Trung Hải và dãy Himalaya.
- Bất kỳ loài cây nào trong họ Cupressaceae có hình dáng giống cây tuyết tùng: Nhiều loài cây khác, như cây bách xù (juniper) hoặc cây bách (cypress), cũng được gọi là "cedar" vì đặc điểm tương tự, dù không thuộc chi Cedrus.
- (Cây tuyết tùng trong vườn nhà chúng tôi đã hơn 100 năm tuổi.)
- (Cây tuyết tùng nổi tiếng với gỗ thơm, được dùng để làm rương và bút chì.)
- "to stand like a cedar tree": đứng vững vàng, kiêu hãnh như cây tuyết tùng (ẩn dụ cho sự bền bỉ, uy nghi).
- Despite the storm, the old man stood like a cedar tree, unshaken. (Bất chấp cơn bão, ông lão đứng vững vàng như cây tuyết tùng, không hề lay chuyển.)
- "cedar tree of Lebanon": cây tuyết tùng Liban, một biểu tượng quốc gia của Lebanon, được nhắc đến trong Kinh Thánh.
- The cedar tree of Lebanon is a symbol of strength and eternity. (Cây tuyết tùng Liban là biểu tượng của sức mạnh và sự vĩnh cửu.)
- Cedar (danh từ): gỗ tuyết tùng, hoặc cây tuyết tùng (dạng rút gọn).
- The closet is made of cedar to repel moths. (Tủ quần áo được làm bằng gỗ tuyết tùng để xua đuổi bướm đêm.)
- Cedrus (danh từ khoa học): tên chi thực vật của cây tuyết tùng thật.
- Cedrus atlantica is a species of cedar tree native to the Atlas Mountains. (Cedrus atlantica là một loài cây tuyết tùng có nguồn gốc từ dãy núi Atlas.)
- Cây bách xù (juniper): một loài cây cùng họ Cupressaceae, thường bị nhầm với cây tuyết tùng.
- Cây bách (cypress): cây lá kim có hình dáng tương tự, nhưng gỗ ít thơm hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp với "cedar tree", nhưng có thể kết hợp:
- To plant a cedar tree: trồng cây tuyết tùng.
- They decided to plant a cedar tree in the park to commemorate the event. (Họ quyết định trồng một cây tuyết tùng trong công viên để kỷ niệm sự kiện.)
- To cut down a cedar tree: chặt cây tuyết tùng.
- The logging company cut down several cedar trees for timber. (Công ty khai thác gỗ đã chặt nhiều cây tuyết tùng để lấy gỗ.)
- "As sturdy as a cedar tree": vững chắc như cây tuyết tùng (chỉ sự kiên cố, bền bỉ).
- His character is as sturdy as a cedar tree, never bending under pressure. (Tính cách của anh ấy vững chắc như cây tuyết tùng, không bao giờ khuất phục trước áp lực.)