ceinturage

Học thuật
Thân thiện
ceinturage

L'ouvrier forestier effectue le ceinturage d'un arbre malade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vòng khoanh gốc: Một vòng được tạo ra xung quanh gốc thân cây bằng cách cắt bỏ một dải vỏ cây, thường dẫn đến việc cây chết dần.
    • Sự khoanh vòng đánh dấu: Hành động tạo ra vòng khoanh này, thường như một dấu hiệu cho thấy cây sẽ bị chặt hạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ceinturage de cet arbre a été effectué l'année dernière. (Việc khoanh vòng gốc cây này đã được thực hiện vào năm ngoái.)
    • On reconnaît les arbres à abattre au ceinturage. (Người ta nhận ra những cây sẽ bị chặt nhờ vòng khoanh đánh dấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au ceinturage": tiến hành việc khoanh vòng gốc cây.
    • Les forestiers vont procéder au ceinturage des chênes malades. (Các nhân viên kiểm lâm sẽ tiến hành khoanh vòng gốc những cây sồi bị bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceinturer (động từ): khoanh vòng, bao quanh (theo nghĩa rộng, không chỉ dành cho cây cối).
  • Annélation (danh từ giống cái): một kỹ thuật tương tự trong làm vườn hoặc nghiên cứu, cắt một khoanh vỏ để ngăn dòng nhựa.
Từ đồng nghĩa
  • Marquage par annélation: việc đánh dấu bằng cách khoanh vòng.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lâm nghiệp, quảncây xanh đô thị hoặc nông nghiệp. Đây không phảimột từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ceinturage

L'ouvrier forestier effectue le ceinturage d'un arbre malade.

danh từ giống đực
  1. vòng khoanh gốc (ở gốc thân cây, khiến cho cây chết đi)
  2. sự khoanh vòng đánh đấu (cây sẽ phải chặt)

Từ gần giống