centrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự định tâm, sự chỉnh tâm: Hành động điều chỉnh để tâm điểm của một vật trùng khớp với một điểm chuẩn, một trục hoặc một vị trí mong muốn.
- (Kỹ thuật) Sự làm đồng trục: Quá trình sắp xếp các bộ phận sao cho các trục quay hoặc tâm của chúng nằm trên cùng một đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le centrage des roues est essentiel pour l'équilibre de la voiture. (Việc định tâm bánh xe là điều cần thiết cho sự cân bằng của xe ô tô.)
- Avant de percer, il faut vérifier le centrage de la mèche. (Trước khi khoan, cần kiểm tra sự chỉnh tâm của mũi khoan.)
- Le centrage du rotor est une opération délicate. (Việc làm đồng trục cho rô-to là một thao tác tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Centrage optique": sự định tâm quang học, thường dùng trong kính hiển vi hoặc thiết bị quang học.
- Le centrage optique du microscope garantit une image nette. (Việc định tâm quang học kính hiển vi đảm bảo một hình ảnh rõ nét.)
"Centrage automatique": sự tự động định tâm/chỉnh tâm.
- Cet objectif d'appareil photo possède une fonction de centrage automatique. (Ống kính máy ảnh này có chức năng tự động chỉnh tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Centrer (động từ): định tâm, chỉnh tâm, đặt vào trung tâm.
- Il faut centrer l'image sur l'écran. (Cần căn chỉnh hình ảnh vào giữa màn hình.)
Décentrage (danh từ giống đực): sự lệch tâm, tình trạng không đồng trục.
- Un décentrage du volant peut causer des vibrations. (Sự lệch tâm của vô-lăng có thể gây ra rung động.)
Từ đồng nghĩa
- Alignement (danh từ giống đực): sự sắp thẳng hàng, sự căn chỉnh (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Mise au centre (cụm từ): việc đặt vào trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "centrage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "centrage")
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự định tâm, sự chỉnh tâm
- sự làm đồng trục