cintrage

Học thuật
Thân thiện
cintrage

Le technicien effectue le cintrage d'un tube métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự uốn vòng cung: Hành động hoặc kỹ thuật làm cho một vật thể (thườngkim loại, ống, hoặc thanh) hình dạng cong như một cung tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cintrage de ce tube d'acier nécessite une machine spéciale. (Việc uốn vòng cung cho ống thép này cần một máy móc chuyên dụng.)
    • La qualité du cintrage est cruciale pour la solidité de la structure. (Chất lượng của sự uốn cong rất quan trọng đối với độ vững chắc của kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cintrage à froid": uốn nguội (kỹ thuật uốn vật liệu không cần gia nhiệt).

    • Le cintrage à froid est souvent utilisé pour les métaux ductiles. (Kỹ thuật uốn nguội thường được sử dụng cho các kim loại dẻo.)
  • "Cintrage par induction": uốn bằng cảm ứng (sử dụng nhiệt cảm ứng để làm nóng uốn cong vật liệu).

    • Le cintrage par induction permet des courbes très précises. (Phương pháp uốn bằng cảm ứng cho phép tạo ra các đường cong rất chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cintrer (động từ): uốn cong, bẻ cong.

    • Il faut cintrer cette barre de fer. (Cần phải uốn cong thanh sắt này.)
  • Cintre (danh từ giống đực): móc treo quần áo; vòm, khung cong.

    • Accroche ton manteau au cintre. (Hãy treo áo khoác của anh lên móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Courbure: độ cong, đường cong (nhấn mạnh đến hình dạng kết quả hơn là hành động).
  • Flexion: sự uốn cong, sự làm cong (có thể dùng trong ngữ cảnh cơ học hoặc vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cintrage" một cách riêng biệt.)

cintrage

Le technicien effectue le cintrage d'un tube métallique.

danh từ giống đực
  1. sự uốn vòng cung

Từ gần giống

Từ chứa "cintrage"