celibate
/'selibit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sống độc thân, không lập gia đình: Trạng thái không kết hôn, thường do lựa chọn cá nhân.
- Kiêng quan hệ tình dục: Trạng thái không tham gia vào các hoạt động tình dục, thường gắn với lời khấn nguyện tôn giáo hoặc lựa chọn cá nhân.
Danh từ:
- Người sống độc thân: Người không kết hôn.
- Người khấn giữ mình đồng trinh: Người đã tuyên thệ từ bỏ quan hệ tình dục và hôn nhân, thường vì lý do tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He remained celibate his entire life. (Ông ấy sống độc thân suốt cuộc đời.)
- Monks and nuns are expected to lead a celibate life. (Các nhà sư và nữ tu được kỳ vọng sống một cuộc đời kiêng quan hệ tình dục.)
Danh từ:
- She is a celibate by choice. (Cô ấy là một người sống độc thân do lựa chọn.)
- The priest is a celibate who has taken vows of chastity. (Vị linh mục là một người khấn giữ mình đồng trinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take a celibate vow": Tuyên thệ sống độc thân/giữ mình đồng trinh.
- She decided to take a celibate vow after joining the convent. (Cô ấy quyết định tuyên thệ sống độc thân sau khi gia nhập tu viện.)
"A life of celibate devotion": Một cuộc sống hiến dâng trong sự độc thân.
- He dedicated himself to a life of celibate devotion to his faith. (Ông ấy cống hiến bản thân cho một cuộc sống hiến dâng trong sự độc thân vì đức tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Celibacy (danh từ): Tình trạng sống độc thân, sự kiêng cữ quan hệ tình dục.
- He practices celibacy for personal reasons. (Anh ấy thực hành lối sống độc thân vì lý do cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Chaste (adj): Trong sạch, tiết dục (nhấn mạnh sự kiêng cữ quan hệ tình dục).
- Unmarried (adj): Chưa lập gia đình (nhấn mạnh tình trạng hôn nhân).
- Abstinent (adj): Kiêng khem, tiết chế (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, không chỉ tình dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- sống độc thân, không lập gia đình
danh từ
- người sống độc thân, người không lập gia đình