cellular
/'seljulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải tổ ong: Một loại vải dệt hoặc đan có cấu trúc lỗ hổng hình lục giác giống như tổ ong, thường được dùng để may áo khoác mùa đông hoặc chăn.
- Áo khoác bằng vải tổ ong: (Nghĩa thông tục) Chỉ chính chiếc áo khoác được làm từ loại vải này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il porte un manteau en cellular pour affronter le froid. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng vải tổ ong để chống chọi với cái lạnh.)
- Cette couverture est en cellular, elle est légère et chaude. (Chiếc chăn này làm bằng vải tổ ong, nó nhẹ và ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "du cellular": (chất liệu) bằng vải tổ ong.
- Des gants en du cellular. (Đôi găng tay làm bằng vải tổ ong.)
Biến thể và từ gần giống
- Cellule (n.f): Tế bào; buồng nhỏ, ngăn.
- Cellularité (n.f): (Sinh học) Tính tế bào.
- Celluleux/celluleuse (adj): (Thuộc về) tế bào; có cấu trúc tổ ong.
Từ đồng nghĩa
- Tissu alvéolé: Vải có cấu trúc tổ ong/lỗ hổng.
- Tissu nid d'abeille: Vải tổ ong (cách gọi khác mô tả đúng cấu trúc).
danh từ giống đực
- vải tổ ong