cellular

/'seljulə/
Học thuật
Thân thiện
cellular

Une femme porte une écharpe en cellular pour se protéger du vent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải tổ ong: Một loại vải dệt hoặc đan cấu trúc lỗ hổng hình lục giác giống như tổ ong, thường được dùng để may áo khoác mùa đông hoặc chăn.
    • Áo khoác bằng vải tổ ong: (Nghĩa thông tục) Chỉ chính chiếc áo khoác được làm từ loại vải này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte un manteau en cellular pour affronter le froid. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng vải tổ ong để chống chọi với cái lạnh.)
    • Cette couverture est en cellular, elle est légère et chaude. (Chiếc chăn này làm bằng vải tổ ong, nhẹ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "du cellular": (chất liệu) bằng vải tổ ong.
    • Des gants en du cellular. (Đôi găng tay làm bằng vải tổ ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellule (n.f): Tế bào; buồng nhỏ, ngăn.
  • Cellularité (n.f): (Sinh học) Tính tế bào.
  • Celluleux/celluleuse (adj): (Thuộc về) tế bào; cấu trúc tổ ong.
Từ đồng nghĩa
  • Tissu alvéolé: Vải cấu trúc tổ ong/lỗ hổng.
  • Tissu nid d'abeille: Vải tổ ong (cách gọi khác mô tả đúng cấu trúc).
cellular

Une femme porte une écharpe en cellular pour se protéger du vent.

danh từ giống đực
  1. vải tổ ong

Từ gần giống