cellulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Thuộc về tế bào: "cellulaire" mô tả những gì liên quan đến hoặc cấu tạo từ tế bào, đơn vị cơ bản của sự sống.
- Có cấu trúc gồm các ngăn riêng biệt: "cellulaire" cũng có thể mô tả một cấu trúc vật lý được chia thành nhiều ngăn nhỏ, kín đáo hoặc riêng biệt, giống như các phòng giam (xà lim).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La biologie cellulaire est fascinante. (Sinh học tế bào thật hấp dẫn.)
- Une structure cellulaire complexe. (Một cấu trúc dạng ngăn/tế bào phức tạp.)
- La membrane cellulaire protège la cellule. (Màng tế bào bảo vệ tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régime cellulaire": chế độ giam giữ trong các phòng giam riêng biệt (xà lim).
- Le prisonnier est soumis au régime cellulaire. (Tù nhân phải chịu chế độ giam xà lim.)
"Voiture cellulaire": một loại xe chuyên dụng để vận chuyển tù nhân, được chia thành các ngăn nhỏ kín và riêng biệt.
- Les détenus sont transportés dans une voiture cellulaire. (Các phạm nhân được vận chuyển bằng xe xà lim.)
Biến thể và từ liên quan
Cellule (danh từ giống cái): tế bào; phòng giam (xà lim). Đây là danh từ gốc của tính từ "cellulaire".
- Une cellule de prison (một phòng giam)
- Une cellule vivante (một tế bào sống)
Téléphone cellulaire / Cellulaire (danh từ, tiếng Pháp Canada): điện thoại di động. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép/biến thể ngữ nghĩa. Nghĩa chính của "cellulaire" là tính từ như định nghĩa trên).
- J'ai oublié mon cellulaire à la maison. (Tôi để quên điện thoại di động ở nhà.) - Cách dùng phổ biến ở Canada.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la cellule: liên quan đến tế bào.
- Compartimenté: được chia ngăn, có ngăn.
Ghi chú về cách dùng
- Trong hầu hết các ngữ cảnh tiếng Pháp (trừ Canada), "cellulaire" chủ yếu được dùng như một tính từ khoa học (sinh học) hoặc để mô tả cấu trúc.
- Khi dùng như danh từ để chỉ "điện thoại di động" ("un cellulaire"), đây chủ yếu là cách dùng đặc trưng của tiếng Pháp Canada. Tại Pháp và nhiều nước nói tiếng Pháp khác, người ta thường dùng "un téléphone portable" hoặc "un mobile".
tính từ
- (sinh vật học) xem cellule 5
- Membrane cellulairemàng tế bào
- xem cellule 2
- Régime cellulairechế độ (giam) xà lim
- Voiture cellulairexe xà lim (chia thành từng ngăn riêng, chở tù)