sundew

/'sʌndju:/
Học thuật
Thân thiện
sundew

A sundew plant traps a small fly on its sticky leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gọng : Một loại thực vật nhỏ, thường sốngvùng đầm lầy, phủ đầy lông tuyến tiết ra chất dính để bẫy tiêu hóa côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a sundew growing in the bog. (Chúng tôi tìm thấy một cây gọng mọc trong đầm lầy.)
    • The sundew is a fascinating example of a carnivorous plant. (Cây gọng một dụ thú vị về thực vật ăn thịt.)
    • The sticky droplets on the sundew's leaves glisten like dew in the sun. (Những giọt chất dính trên cây gọng lấp lánh như sương dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sundew" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, thực vật học hoặc khi mô tả hệ sinh thái đầm lầy. Từ này ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The study focused on the digestive enzymes of the sundew. (Nghiên cứu tập trung vào các enzyme tiêu hóa của cây gọng .)
Biến thể từ gần giống
  • Sundews (danh từ số nhiều): Nhiều cây gọng .
    • This area is known for its population of sundews. (Khu vực này được biết đến với quần thể cây gọng .)
  • Carnivorous plant (danh từ): Thực vật ăn thịt (nhóm chung bao gồm sundew, Venus flytrap, v.v.).
  • Drosera (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật chứa các loài sundew.
Từ đồng nghĩa
  • Cây gọng (từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt).
  • Cây bắt ruồi (tên gọi chung, không chính xác bằng "gọng " nhưng đôi khi được dùng để chỉ chung các cây ăn thịt chế tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sundew" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.
sundew

A sundew plant traps a small fly on its sticky leaves.

danh từ
  1. (thực vật học) cây gọng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống