centenier

Học thuật
Thân thiện
centenier

Un centenier inspecte ses troupes sur la place du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Người điều khiển trăm quân: "Centenier" là một chức vụ quân sự thời cổ hoặc trung đại, chỉ huy một đơn vị khoảng một trăm binh lính.
    • (Sử học) Bách gia trưởng: "Centenier" cũng có thể chỉ một chức vụ hành chính hoặc dân sự địa phương, đứng đầu một khu vực hoặc một nhóm khoảng một trăm hộ gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le centenier menait ses troupes au combat. (Người chỉ huy trăm quân dẫn quân của mình ra trận.)
    • Le centenier était responsable de la collecte des impôts dans sa centaine. (Bách gia trưởng chịu trách nhiệm thu thuế trong khu vực một trăm hộ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centenier" trong bối cảnh La : Thường dùng để chỉ một sĩ quan cấp thấp trong quân đội La , chỉ huy một "centurie" (trăm quân).

    • Le centenier romain était un vétéran expérimenté. (Người chỉ huy trăm quân La một cựu binh dày dạn kinh nghiệm.)
  • "Centenier" trong bối cảnh thời Trung Cổ: Có thể chỉ một viên chức địa phương, đôi khi chức năng tư pháp hoặc hành chính.

    • Le centenier présidait la cour locale. (Bách gia trưởng chủ trì tòa án địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Centurion (n.m): Trưởng toán trăm quân (La ). Từ này thường được dùng phổ biến hơn cụ thể hơn trong bối cảnh La so với "centenier".
  • Centaine (n.f): Số một trăm; một nhóm khoảng một trăm người hoặc vật, là đơn vị một "centenier" phụ trách.
Từ đồng nghĩa
  • Commandant d'une centurie: Người chỉ huy một trăm quân.
  • Chef de centaine: Trưởng một trăm (hộ).
Lưu ý
  • Từ "centenier" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu học thuật. không cònmột chức danh phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Nghĩa của từ có thể thay đổi tùy theo thời kỳ lịch sử địa phương cụ thể (ví dụ: thời La cổ đại so với thời Trung CổPháp).
centenier

Un centenier inspecte ses troupes sur la place du village.

danh từ giống đực
  1. (sử học) người điều khiển trăm quân
  2. (sử học) bách gia trưởng

Từ gần giống