centaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trăm: Một nhóm hoặc một đơn vị gồm một trăm (100) đơn vị riêng lẻ. Thường được dùng để chỉ số lượng chính xác hoặc trong các thuật ngữ toán học.
- Khoảng (một) trăm: Một số lượng ước chừng, xấp xỉ một trăm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La colonne des centaines d'une addition. (Cột hàng trăm trong phép tính cộng.)
- Dépasser la centaine. (Vượt quá một trăm / quá trăm tuổi.)
- Une centaine de personnes étaient présentes. (Khoảng một trăm người đã có mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans sa centaine": (Thành ngữ, ít dùng) để chỉ ai đó đã trên một trăm tuổi.
- Ma grand-tante est dans sa centaine. (Bà cố của tôi đã trên một trăm tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cent (Danh từ giống đực): Số một trăm (100). Chỉ số lượng chính xác.
- Cent euros. (Một trăm euro.)
- Centenaire (Danh từ/Tính từ): Người một trăm tuổi; kéo dài một trăm năm.
- Un centenaire. (Một người trăm tuổi.)
- Un anniversaire centenaire. (Lễ kỷ niệm một trăm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Environ cent: Khoảng một trăm.
- Une centurie (Danh từ giống cái): Một nhóm một trăm; trong lịch sử La Mã chỉ một đơn vị quân đội.
- Une centurie de soldats. (Một trăm binh lính.)
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Par centaines: Hàng trăm, với số lượng rất lớn (từ hai trăm trở lên).
- Les manifestants arrivaient par centaines. (Những người biểu tình đến với số lượng hàng trăm.)
- Des centaines et des centaines: Hàng trăm hàng trăm, nhấn mạnh số lượng rất nhiều.
- Il y avait des centaines et des centaines d'étoiles. (Có hàng trăm hàng trăm ngôi sao.)
Thành ngữ liên quan
- Faire la une à cent ans / centenaire: (Thành ngữ, chơi chữ) Trở thành tin trang nhất (báo chí) ở tuổi một trăm, ý chỉ một sự kiện đặc biệt hiếm có.
- Ce vieil artiste a fait la une à cent ans avec sa nouvelle exposition. (Người nghệ sĩ già này đã trở thành tin trang nhất ở tuổi một trăm với triển lãm mới của ông.)
danh từ giống cái
- trăm
- La colonne des centaines d'une additioncột hàng trăm trong tính cộng
- dépasser la centainequá trăm tuổi
- khoảng (một) trăm
- Une centaine de personneskhoảng trăm người