centaine

danh từ giống cái
  1. trăm
    • La colonne des centaines d'une addition
      cột hàng trăm trong tính cộng
    • dépasser la centaine
      quá trăm tuổi
  2. khoảng (một) trăm
    • Une centaine de personnes
      khoảng trăm người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "centaine"

centaine
Une centaine de personnes attendent devant le musée.