centenaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trăm tuổi, thọ một trăm năm: Dùng để mô tả một người, một vật hoặc một sự kiện đã tồn tại được một trăm năm.
- Rất già, lâu đời (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để nhấn mạnh tuổi tác cao hoặc sự tồn tại lâu dài, vượt quá con số chính xác một trăm.
Danh từ giống đực:
- Lễ kỷ niệm một trăm năm: Sự kiện được tổ chức để đánh dấu một trăm năm của một sự kiện quan trọng.
- Người thọ một trăm tuổi: Người đã sống được một trăm năm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mon arrière-grand-père est centenaire. (Cụ của tôi đã trăm tuổi.)
- Cette entreprise centenaire a traversé de nombreuses crises. (Công ty lâu đời trăm năm này đã trải qua nhiều cuộc khủng hoảng.)
- Nous admirons un chêne centenaire dans la forêt. (Chúng tôi chiêm ngưỡng một cây sồi cổ thụ trong rừng.)
Danh từ giống đực:
- La ville a célébré le centenaire de sa fondation. (Thành phố đã tổ chức lễ kỷ niệm một trăm năm ngày thành lập.)
- Le centenaire a reçu une lettre de félicitations du président. (Người thọ trăm tuổi đã nhận được thư chúc mừng của tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fêter son centenaire": Tổ chức lễ kỷ niệm một trăm năm.
- L'université va fêter son centenaire l'année prochaine. (Trường đại học sẽ tổ chức lễ kỷ niệm một trăm năm vào năm tới.)
"Devenir centenaire": Trở nên trăm tuổi, sống đến một trăm tuổi.
- De plus en plus de personnes deviennent centenaires de nos jours. (Ngày nay, ngày càng nhiều người sống đến trăm tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Bicentenaire (danh từ giống đực/tính từ): Lễ kỷ niệm hai trăm năm / hai trăm tuổi.
- La Révolution française a célébré son bicentenaire en 1989. (Cách mạng Pháp đã kỷ niệm hai trăm năm vào năm 1989.)
Millénaire (danh từ giống đực/tính từ): Lễ kỷ niệm một nghìn năm / một nghìn tuổi.
- Une tradition millénaire. (Một truyền thống ngàn năm.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (người): Un(e) centenaire.
- Un centenarian (từ mượn tiếng Anh, ít dùng).
- Pour l'adjectif (tuổi tác): Âgé de cent ans, vénérable (trang trọng, cho vật).
- Pour l'événement: Centième anniversaire.
Các cụm từ liên quan
Année du centenaire: Năm kỷ niệm một trăm năm.
- 2024 est l'année du centenaire des Jeux Olympiques de Paris. (2024 là năm kỷ niệm một trăm năm Thế vận hội Paris.)
Club des centenaires: Câu lạc bộ những người trăm tuổi (một cách gọi không chính thức cho nhóm người sống thọ).
- Il fait partie du club des centenaires de sa région. (Ông ấy là thành viên của câu lạc bộ những người trăm tuổi trong vùng.)
Thành ngữ liên quan
- Être jeune centenaire (thành ngữ hài hước): Cảm thấy còn trẻ trung dù đã trăm tuổi.
- À 101 ans, avec toute son énergie, on peut dire qu'il est un jeune centenaire. (Ở tuổi 101, với tất cả năng lượng của mình, có thể nói ông ấy là một người trăm tuổi trẻ trung.)
tính từ
- trăm tuôi, già lắm
- Arbre centenairecây già lắm, cây cổ thụ
danh từ
- người thọ trăm tuổi
danh từ giống đực
- kỷ niệm trăn năm