centesimal
/sen'tesiməl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về một phần trăm, chia thành một trăm phần bằng nhau: "Centesimal" mô tả một hệ thống hoặc phép chia dựa trên cơ số một trăm.
- Theo thứ tự một trăm: Trong dãy số đếm, "centesimal" có thể chỉ vị trí thứ một trăm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The centesimal graduation on the thermometer makes precise measurement possible. (Vạch chia bách phân trên nhiệt kế giúp việc đo lường chính xác trở nên khả thi.)
- In a centesimal system, the whole is divided into one hundred equal units. (Trong một hệ thống bách phân, tổng thể được chia thành một trăm đơn vị bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
Centesimal scale: Thang đo bách phân, thang chia độ một trăm.
- Some specialized instruments use a centesimal scale instead of a decimal one. (Một số dụng cụ chuyên dụng sử dụng thang đo bách phân thay vì thang thập phân.)
Centesimal angle measurement: Phép đo góc theo hệ bách phân (chia đường tròn thành 400 gradian).
- Surveyors in some countries use centesimal measurement for angles. (Các nhà trắc địa ở một số quốc gia sử dụng phép đo góc theo hệ bách phân.)
Biến thể và từ gần giống
- Centigrade (adj): Bách phân, chia độ một trăm (thường dùng cho nhiệt độ, nay gọi là Celsius).
- Percent (n): Phần trăm (một phần trong một trăm phần).
- Hundredth (n/adj): Phần một trăm, thứ một trăm.
Từ đồng nghĩa
- Hundredth: Thứ một trăm, phần một trăm.
- Percentile: Thuộc về bách phân vị (thống kê).
tính từ
- chia làm trăm phần, bách phân