centigramme
/'sentigræm/ Cách viết khác : (centigramme) /'sentigræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xentigam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần trăm của một gam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette poudre se vend au centigramme. (Bột này được bán theo xentigam.)
- La recette nécessite cinq centigrammes de cette épice rare. (Công thức cần năm xentigam của loại gia vị hiếm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "D'une précision au centigramme": Với độ chính xác đến từng xentigam.
- Cette balance de laboratoire pèse avec une précision au centigramme. (Cái cân phòng thí nghiệm này cân với độ chính xác đến từng xentigam.)
Biến thể và từ gần giống
- Gramme (n.m): Gam, đơn vị cơ sở.
- Décigramme (n.m): Đêxigam, bằng một phần mười gam.
- Milligramme (n.m): Miligam, bằng một phần nghìn gam.
Từ đồng nghĩa
- 0,01 gramme: 0,01 gam. (Cách diễn đạt bằng số thập phân)
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) xentigam