centralised

Adjective
  1. được kéo về phía trung tâm, được tập trung, được quy về trung ương
    • centralized government
      nhà nước tập quyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "centralised"

centralised
The company uses a centralised server to store all its data.