centralised

Học thuật
Thân thiện
centralised

The company uses a centralised server to store all its data.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tập trung, được quy về trung ương: Chỉ việc quyền lực, quyền kiểm soát, hoặc các hoạt động được đưa về một trung tâm duy nhất hoặc một cơ quan chính, thay vì được phân tán ra nhiều nơi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company adopted a centralised management system. (Công ty đã áp dụng một hệ thống quản lý tập trung.)
    • A centralised database makes it easier to access information. (Một cơ sở dữ liệu tập trung giúp việc truy cập thông tin dễ dàng hơn.)
    • The decision-making process is highly centralised in this organisation. (Quy trình ra quyết định được tập trung hóa cao độ trong tổ chức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become centralised": ở trong/trở thành trạng thái tập trung.
    • All purchasing authority has become centralised at the head office. (Mọi quyền hạn mua sắm đã được tập trung hóa tại trụ sở chính.)
  • "centrally centralised": được tập trung hóa một cách trung tâm (nhấn mạnh mức độ).
    • The power was centrally centralised in the hands of the chairman. (Quyền lực được tập trung hóa hoàn toàn vào tay chủ tịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Centralise (Động từ, Anh-Anh) / Centralize (Động từ, Anh-Mỹ): tập trung hóa.
    • The government plans to centralise the education budget. (Chính phủ kế hoạch tập trung hóa ngân sách giáo dục.)
  • Centralisation (Danh từ, Anh-Anh) / Centralization (Danh từ, Anh-Mỹ): sự tập trung hóa.
    • The centralisation of power often leads to reduced local autonomy. (Sự tập trung hóa quyền lực thường dẫn đến việc giảm quyền tự chủ địa phương.)
  • Decentralised (Tính từ, trái nghĩa): được phân cấp, được phân tán.
    • A decentralised network is more resistant to failure. (Một mạng lưới phân tán khả năng chống chịu lỗi tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentrated: được tập trung, dồn lại.
  • Consolidated: được hợp nhất, củng cố.
  • Unified: được thống nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "centralised".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "centralised".)

centralised

The company uses a centralised server to store all its data.

Adjective
  1. được kéo về phía trung tâm, được tập trung, được quy về trung ương
    • centralized government
      nhà nước tập quyền

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "centralised"