decentralised

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phân quyền, được tản quyền: Mô tả một hệ thống, tổ chức, hoặc quyền lực không tập trung vào một trung tâm duy nhất được phân tán ra nhiều địa phương, bộ phận, hoặc cá nhân khác nhau.
    • Được phân cấp: Chỉ việc chuyển giao quyền lực, trách nhiệm, hoặc chức năng từ một cơ quan trung ương xuống các cơ quan địa phương hoặc các đơn vị nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company adopted a decentralised management structure. (Công ty đã áp dụng một cấu quản lý được phân quyền.)
    • A decentralised network is more resilient to attacks. (Một mạng lưới được phân tán khả năng chống chịu tốt hơn trước các cuộc tấn công.)
    • The government promoted a decentralised approach to education. (Chính phủ đã thúc đẩy một cách tiếp cận được phân cấp trong giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decentralised decision-making": quá trình ra quyết định được phân quyền.

    • Decentralised decision-making empowers local branches. (Việc ra quyết định được phân quyền trao quyền cho các chi nhánh địa phương.)
  • "decentralised autonomous organisation (DAO)": tổ chức tự trị phi tập trung (một khái niệm trong công nghệ blockchain).

    • A DAO operates through rules encoded as computer programs. (Một tổ chức tự trị phi tập trung hoạt động thông qua các quy tắc được mã hóa thành chương trình máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Decentralise / Decentralize (động từ): phân quyền, phân tán quyền lực.

    • The plan is to decentralise the national health service. (Kế hoạch phân quyền cho dịch vụ y tế quốc gia.)
  • Decentralisation / Decentralization (danh từ): sự phân quyền, sự phân cấp.

    • The decentralisation of power was a key policy. (Sự phân quyền một chính sách then chốt.)
  • Centralised (tính từ, trái nghĩa): tập trung, tập quyền.

    • A centralised government controls everything from the capital. (Một chính phủ tập quyền kiểm soát mọi thứ từ thủ đô.)
Từ đồng nghĩa
  • Distributed: được phân phối, được phân tán.
  • Devolutionary: (thuộc về) sự chuyển giao quyền lực (thường trong chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "decentralised". Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ gốc "decentralise").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "decentralised").

Adjective
  1. được phân quyền, tản quyền

Từ trái nghĩa

Từ tương tự