egocentrism

/,egou'sentrizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết (cho) mình trung tâm: "egocentrism" xu hướng nhận thức hoặc thái độ chỉ xem xét mọi thứ từ quan điểm lợi ích của bản thân, không thể hoặc không muốn hiểu quan điểm của người khác. Đây một khái niệm trong tâm lý học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A child's egocentrism is normal in early development. (Sự cho mình trung tâm của một đứa trẻ bình thường trong giai đoạn phát triển đầu đời.)
    • His egocentrism makes it difficult for him to maintain friendships. (Thuyết cho mình trung tâm của anh ta khiến việc duy trì tình bạn trở nên khó khăn.)
    • The politician's egocentrism was evident in all his decisions. (Thuyết cho mình trung tâm của chính trị gia đó thể hiện trong mọi quyết định của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học phát triển, "egocentrism" thường được dùng để mô tả giai đoạn nhận thức đặc trưng ở trẻ nhỏ, theo lý thuyết của Jean Piaget.
    • Piaget's theory describes the preoperational stage as a time of marked egocentrism. (Lý thuyết của Piaget mô tả giai đoạn tiền thao tác thời kỳ của sự cho mình trung tâm rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Egocentric (tính từ): tính chất cho mình trung tâm.
    • He has an egocentric view of the world. (Anh ta cái nhìn cho mình trung tâm về thế giới.)
  • Egocentric (danh từ): người tính cho mình trung tâm.
    • She is a complete egocentric. ( ấy một người hoàn toàn cho mình trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-centeredness: tính tự cho mình trung tâm.
  • Self-absorption: sự tự đắm chìm vào bản thân.
  • Self-interest: chủ nghĩa vị kỷ (nhấn mạnh đến lợi ích cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "egocentrism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "egocentrism")

danh từ
  1. thuyết (cho) mình trung tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa