cependant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Liên từ:

    • Nhưng, nhưng mà, tuy nhiên: Dùng để nối hai mệnh đề, giới thiệu một ý kiến, sự kiện hoặc thông tin tương phản hoặc đối lập với ý đã nói trước đó. thể hiện sự nhượng bộ hoặc ngoại lệ.
  2. Phó từ (từ , nghĩa ):

    • Trong khi đó, tuy thế: Dùng để chỉ một sự việc xảy ra đồng thời hoặc trong cùng khoảng thời gian với sự việc khác. Cách dùng này hiện nay ít phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Liên từ:

    • Il fait très froid, cependant le soleil brille. (Trời rất lạnh, tuy nhiên mặt trời vẫn chiếu sáng.)
    • J'aimerais venir, cependant je suis déjà occupé ce soir. (Tôi muốn đến, nhưng mà tôi đã việc tối nay rồi.)
    • C'est une solution simple ; cependant, elle n'est pas toujours efficace. (Đómột giải pháp đơn giản; tuy nhiên, không phải lúc nào cũng hiệu quả.)
  • Phó từ (cổ):

    • Il préparait le dîner ; sa femme lisait cependant. (Anh ấy chuẩn bị bữa tối; trong khi đó, vợ anh ấy đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vị trí trong câu: "Cependant" có thể đứngđầu câu, giữa hai mệnh đề được ngăn cách bởi dấu chấm phẩy, hoặcgiữa mệnh đề thứ hai (thường sau một dấu phẩy).
    • Cependant, il faut rester prudent. (Tuy nhiên, cần phải thận trọng.)
    • Le travail était difficile ; cependant, ils ont réussi. (Công việc thật khó khăn; tuy nhiên, họ đã thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Cependant que (liên từ, từ , nghĩa ): Trong khi, đang lúc. Dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời.
    • Il est arrivé cependant que nous discutions. (Anh ấy đến trong khi chúng tôi đang thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Mais: nhưng (phổ biến mạnh hơn, thường dùng trong văn nói).
  • Toutefois: tuy nhiên (trang trọng hơn một chút so với "cependant").
  • Néanmoins: tuy thế, vậy (mang sắc thái nhấn mạnh sự tương phản).
  • Pourtant: thế mà, vậy mà (nhấn mạnh sự ngạc nhiên trước sự tương phản).
Lưu ý sử dụng
  • "Cependant" là một từ trang trọng, thường được dùng nhiều trong văn viết hoặc ngôn ngữ nói trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường hàng ngày (nơi "mais" được ưa chuộng hơn).
  • Khi dùng làm liên từ, thường thể hiện sự tương phản nhẹ nhàng hoặc mang tính logic hơn là sự đối lập trực tiếp, mạnh mẽ.
liên từ
  1. nhưng, nhưng mà
phó từ
  1. (từ , nghĩa ) trong khi
    • cependant que
      (từ , nghĩa ) trong khi