ceramist

/'serəmist/
Học thuật
Thân thiện
ceramist

A ceramist shapes a clay vase on a potter's wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm đồ gốm: Một nghệ nhân hoặc chuyên gia chuyên tạo hình, trang trí nung các sản phẩm bằng đất sét để tạo ra đồ gốm, sứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum is hosting an exhibition featuring works by a famous local ceramist. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm trưng bày các tác phẩm của một thợ gốm nổi tiếng địa phương.)
    • She trained for many years to become a skilled ceramist. ( ấy đã được đào tạo nhiều năm để trở thành một thợ gốm lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ hoặc khảo cổ học để chỉ người sáng tạo ra các đồ vật bằng gốm.
  • Có thể dùng để phân biệt giữa một nghệ nhân sáng tạo (ceramist) với một công nhân sản xuất hàng loạt trong một nhà máy gốm.
Biến thể từ gần giống
  • Ceramicist (n): Một biến thể chính tả khác, cùng nghĩa với "ceramist".
    • The ceramicist uses a special glaze for her vases. (Người thợ gốm sử dụng một loại men đặc biệt cho những chiếc bình của ấy.)
  • Potter (n): Thợ gốm. Từ này thông dụng rộng nghĩa hơn, thường chỉ người làm gốm nói chung, đặc biệt trên bàn xoay.
  • Ceramics (n): Môn nghệ thuật làm gốm; các sản phẩm bằng gốm.
Từ đồng nghĩa
  • Potter: thợ gốm.
  • Clay artist: nghệ nhân đất sét.
ceramist

A ceramist shapes a clay vase on a potter's wheel.

danh từ
  1. thợ làm đồ gốm

Từ đồng nghĩa