potter

/'pɔtə/
Học thuật
Thân thiện
potter

The potter shapes a clay vase on his wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ gốm: Người làm nghề tạo hình nung các đồ vật bằng đất sét, chẳng hạn như bình, lọ, chén.
  2. Nội động từ:
    • Làm việc một cách nhàn nhã, không vội vã: Dành thời gian để làm những việc nhỏ nhặt, thư giãn một cách không mục đích rõ ràng.
    • Đi lang thang, đi vẩn: Di chuyển một cách chậm rãi không mục tiêu cụ thể.
  3. Ngoại động từ:
    • Lãng phí (thời gian) một cách vô ích: Sử dụng thời gian không đạt được kết quả đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a skilled potter who creates beautiful vases. ( ấy một thợ gốm lành nghề, người tạo ra những chiếc bình xinh đẹp.)
  • Nội động từ:
    • He likes to potter in his garden on Sunday mornings. (Anh ấy thích làm việc nhàn nhã trong vườn vào các sáng Chủ nhật.)
    • I spent the afternoon pottering about the house. (Tôi đã dành cả buổi chiều đi vẩn quanh nhà.)
  • Ngoại động từ:
    • He pottered away the whole weekend without finishing his report. (Anh ta đã lãng phí cả ngày cuối tuần không hoàn thành báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to potter along": tiến triển hoặc di chuyển một cách chậm rãi, không vội vàng.
    • The old car just pottered along the country road. (Chiếc xe cứ từ từ lăn bánh trên con đường quê.)
  • "to potter over something": dành nhiều thời gian một cách không cần thiết cho một việc nhỏ.
    • She pottered over the arrangement of flowers for hours. ( ấy mất hàng giờ chỉ để bày biện lọ hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pottery (n): đồ gốm; nghề làm gốm; xưởng làm gốm.
    • This shop sells traditional pottery. (Cửa hàng này bán đồ gốm truyền thống.)
  • Potter's wheel (n): bàn xoay của thợ gốm.
    • The clay is shaped on a potter's wheel. (Đất sét được tạo hình trên bàn xoay.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Ceramist (nghệ nhân gốm).
  • Nội động từ: Dally (la cà), putter (làm việc nhàn nhã - chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ), fiddle (nghịch ngợm).
  • Ngoại động từ: Fritter away (lãng phí tiền bạc/thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Potter about/around (sth): đi lại hoặc làm việc một cách thong thả, không mục đích cụ thểmột khu vực nào đó.
    • My grandfather is pottering about in his shed. (Ông tôi đang thong thả làm việc trong nhà kho nhỏ của ông.)
  • Potter away (sth): (thường dùngdạng bị động) lãng phí thời gian.
    • The morning was pottered away doing unimportant tasks. (Buổi sáng đã bị lãng phí vào những việc không quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • A potter's field: (nghĩa đen: cánh đồng của thợ gốm) nghĩa bóng chỉ một khu đất dùng để chôn cất những người vô danh hoặc nghèo khó.
    • The unidentified remains were buried in a potter's field. (Những hài cốt không danh tính được chôn trong một nghĩa trang cho người vô danh.)
potter

The potter shapes a clay vase on his wheel.

nội động từ
  1. (+ at, in) làm qua loa, làm tắc trách, làm được chăng hay chớ, làm không ra đầu ra đuôi; làm thất thường (công việc )
  2. (+ about) đi lang thang, đi vẩn, la cà đà đẫn
ngoại động từ
  1. (+ away) lãng phí
    • to potter away one's time
      lãng phí thời giờ
danh từ
  1. thợ gốm