potter
/'pɔtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ gốm: Người làm nghề tạo hình và nung các đồ vật bằng đất sét, chẳng hạn như bình, lọ, chén.
- Nội động từ:
- Làm việc một cách nhàn nhã, không vội vã: Dành thời gian để làm những việc nhỏ nhặt, thư giãn một cách không có mục đích rõ ràng.
- Đi lang thang, đi vơ vẩn: Di chuyển một cách chậm rãi và không có mục tiêu cụ thể.
- Ngoại động từ:
- Lãng phí (thời gian) một cách vô ích: Sử dụng thời gian mà không đạt được kết quả gì đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a skilled potter who creates beautiful vases. (Cô ấy là một thợ gốm lành nghề, người tạo ra những chiếc bình xinh đẹp.)
- Nội động từ:
- He likes to potter in his garden on Sunday mornings. (Anh ấy thích làm việc nhàn nhã trong vườn vào các sáng Chủ nhật.)
- I spent the afternoon pottering about the house. (Tôi đã dành cả buổi chiều đi vơ vẩn quanh nhà.)
- Ngoại động từ:
- He pottered away the whole weekend without finishing his report. (Anh ta đã lãng phí cả ngày cuối tuần mà không hoàn thành báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to potter along": tiến triển hoặc di chuyển một cách chậm rãi, không vội vàng.
- The old car just pottered along the country road. (Chiếc xe cũ cứ từ từ lăn bánh trên con đường quê.)
- "to potter over something": dành nhiều thời gian một cách không cần thiết cho một việc nhỏ.
- She pottered over the arrangement of flowers for hours. (Cô ấy mất hàng giờ chỉ để bày biện lọ hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pottery (n): đồ gốm; nghề làm gốm; xưởng làm gốm.
- This shop sells traditional pottery. (Cửa hàng này bán đồ gốm truyền thống.)
- Potter's wheel (n): bàn xoay của thợ gốm.
- The clay is shaped on a potter's wheel. (Đất sét được tạo hình trên bàn xoay.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Ceramist (nghệ nhân gốm).
- Nội động từ: Dally (la cà), putter (làm việc nhàn nhã - chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ), fiddle (nghịch ngợm).
- Ngoại động từ: Fritter away (lãng phí tiền bạc/thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Potter about/around (sth): đi lại hoặc làm việc một cách thong thả, không có mục đích cụ thể ở một khu vực nào đó.
- My grandfather is pottering about in his shed. (Ông tôi đang thong thả làm việc trong nhà kho nhỏ của ông.)
- Potter away (sth): (thường dùng ở dạng bị động) lãng phí thời gian.
- The morning was pottered away doing unimportant tasks. (Buổi sáng đã bị lãng phí vào những việc không quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- A potter's field: (nghĩa đen: cánh đồng của thợ gốm) nghĩa bóng chỉ một khu đất dùng để chôn cất những người vô danh hoặc nghèo khó.
- The unidentified remains were buried in a potter's field. (Những hài cốt không rõ danh tính được chôn trong một nghĩa trang cho người vô danh.)
nội động từ
- (+ at, in) làm qua loa, làm tắc trách, làm được chăng hay chớ, làm không ra đầu ra đuôi; làm thất thường (công việc gì)
- (+ about) đi lang thang, đi vơ vẩn, la cà đà đẫn
ngoại động từ
- (+ away) lãng phí
- to potter away one's timelãng phí thời giờ
danh từ
- thợ gốm