thrower

/'θrouə/
Học thuật
Thân thiện
thrower

A potter, also known as a thrower, shapes a clay vase on a wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ném, người quăng, người liệng: Chỉ một người thực hiện hành động ném một vật đó.
    • (Thể thao) Vận động viên ném bóng: Chỉ một vận động viên trong các môn thể thao động tác ném, như bóng chày, cricket.
    • Thợ gốm, người nắn hình đồ gốm: Chỉ một nghệ nhân tạo hình đồ gốm sứ bằng cách ném đất sét lên bàn xoay.
    • Người xe , người se chỉ: Chỉ một công nhân trong ngành dệt, người vặn, xe các sợi hoặc sợi nhân tạo thành chỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The best thrower on the team won the competition. (Người ném giỏi nhất trong đội đã thắng cuộc thi.)
    • In baseball, the pitcher is the main thrower. (Trong bóng chày, người ném bóng chính cầu thủ ném bóng quan trọng nhất.)
    • The thrower carefully shaped the vase on the wheel. (Người thợ gốm cẩn thận tạo hình chiếc bình trên bàn xoay.)
    • She worked as a silk thrower in the textile factory. ( ấy làm công nhân xe trong nhà máy dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Javelin thrower": Vận động viên ném lao. (Lưu ý: Đây một danh từ ghép, không phải cách dùng của riêng từ "thrower").
    • The javelin thrower set a new national record. (Vận động viên ném lao đã lập kỷ lục quốc gia mới.)
  • "Potter's thrower": Một cách gọi khác của thợ gốm làm việc trên bàn xoay.
    • The potter's thrower is a master of his craft. (Người thợ ném gốm bậc thầy về nghề của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Throw (động từ): Ném, quăng, liệng.
    • Please throw the ball to me. (Hãy ném quả bóng cho tôi.)
  • Throwing (danh động từ): Hành động ném; kỹ thuật ném.
    • His throwing accuracy is impressive. (Độ chính xác khi ném của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitcher (danh từ): Người ném bóng (trong bóng chày).
  • Potter (danh từ): Thợ gốm.
  • Hurler (danh từ): Người ném mạnh (thường dùng trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "thrower". Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "throw") - Throw away: Vứt bỏ. - Throw up: Nôn mửa; xây dựng nhanh chóng.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "thrower")

thrower

A potter, also known as a thrower, shapes a clay vase on a wheel.

danh từ
  1. người ném, người vứt, người quăng, người liệng
  2. (thể dục,thể thao) người ném bóng
  3. người chơi súc sắc
  4. người xe
  5. người nắn hình đồ gốm, người trau đồ gốm (trên bàn quay)

Từ đồng nghĩa