thrower

/'θrouə/
danh từ
  1. người ném, người vứt, người quăng, người liệng
  2. (thể dục,thể thao) người ném bóng
  3. người chơi súc sắc
  4. người xe
  5. người nắn hình đồ gốm, người trau đồ gốm (trên bàn quay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "thrower"

thrower
A potter, also known as a thrower, shapes a clay vase on a wheel.