surgery
/'sə:dʤəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa phẫu thuật: Một chuyên ngành y khoa liên quan đến việc điều trị bệnh tật, chấn thương hoặc dị tật bằng các thủ thuật xâm lấn, thường là dùng dao mổ.
- Cuộc phẫu thuật, việc mổ: Bản thân quy trình y tế, thường có vết rạch, được thực hiện trên cơ thể bệnh nhân để chữa trị.
- Phòng mổ: Một căn phòng đặc biệt trong bệnh viện được trang bị để thực hiện các ca phẫu thuật.
- Phòng khám bệnh (của bác sĩ): Phòng làm việc nơi bác sĩ (đặc biệt là bác sĩ đa khoa) tiếp và khám cho bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a specialist in heart surgery. (Anh ấy là chuyên gia về phẫu thuật tim.)
- The patient needs surgery to remove the tumor. (Bệnh nhân cần được phẫu thuật để cắt bỏ khối u.)
- The surgery is kept sterile at all times. (Phòng mổ luôn được giữ vô trùng.)
- I have an appointment at the doctor's surgery tomorrow morning. (Tôi có lịch hẹn ở phòng khám của bác sĩ vào sáng mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To undergo surgery": trải qua một cuộc phẫu thuật.
- She will undergo surgery next week. (Cô ấy sẽ trải qua một cuộc phẫu thuật vào tuần tới.)
"Major/minor surgery": đại phẫu (phẫu thuật lớn, phức tạp) / tiểu phẫu (phẫu thuật nhỏ, đơn giản).
- Removing a mole is considered minor surgery. (Việc cắt bỏ nốt ruồi được coi là một tiểu phẫu.)
"Surgery hours": giờ khám bệnh.
- The surgery hours are from 8 a.m. to 5 p.m. (Giờ khám bệnh là từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
Biến thể và từ gần giống
Surgical (adj): thuộc về phẫu thuật.
- The surgical instruments must be sterilized. (Các dụng cụ phẫu thuật phải được tiệt trùng.)
Surgeon (n): bác sĩ phẫu thuật.
- The surgeon performed the operation skillfully. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ rất điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Operation (n): cuộc phẫu thuật, ca mổ.
- Procedure (n): thủ thuật, quy trình (y khoa).
Thành ngữ liên quan
- "A nip and tuck" (thành ngữ thông tục): chỉ một cuộc phẫu thuật thẩm mỹ nhỏ.
- She had a little nip and tuck around her eyes. (Cô ấy đã phẫu thuật thẩm mỹ một chút quanh vùng mắt.)
danh từ
- khoa phẫu thuật
- plastic surgeryphẫu thuật tạo hình
- việc mổ xẻ; sự mổ xẻ
- phòng mổ
- phòng khám bệnh; giờ khám bệnh