sirkar
/'sə:kɑ:/ Cách viết khác : (sirkar) /'sə:kɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính phủ: Từ này được sử dụng (đặc biệt trong lịch sử Ấn Độ thuộc Anh) để chỉ chính phủ hoặc nhà nước.
- Người đứng đầu chính phủ: Cũng có thể chỉ người lãnh đạo hoặc người đại diện cho chính quyền.
- Người quản gia, người quản lý: Trong một ngữ cảnh khác, từ này có thể chỉ người quản lý hộ gia đình hoặc tài sản.
- Nhân viên kế toán: Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ người phụ trách công việc kế toán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The order was issued by the sirkar. (Mệnh lệnh được ban hành bởi chính phủ.)
- He was a trusted sirkar for the wealthy merchant. (Ông ấy là một người quản gia đáng tin cậy cho thương nhân giàu có.)
- All financial matters were handled by the company's sirkar. (Mọi vấn đề tài chính đều do nhân viên kế toán của công ty xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Sirkar": Khi viết hoa, thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ chính quyền thuộc địa Anh tại Ấn Độ trong lịch sử.
- The farmers paid their taxes to the Sirkar. (Những người nông dân nộp thuế cho Chính quyền [thuộc địa].)
Biến thể và từ gần giống
- Sarkar (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn của "sirkar", có cùng các nghĩa.
- He worked as a sarkar for the royal family. (Ông ấy từng làm quản gia cho gia đình hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
- Government: chính phủ.
- Steward: người quản gia.
- Accountant: kế toán viên.
Lưu ý
- Từ sirkar có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư và được sử dụng phổ biến trong tiếng Hindi/Urdu (dưới dạng ). Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc bối cảnh Nam Á. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít được sử dụng và mang sắc thái lịch sử hoặc khu vực.
danh từ (Anh, An)
- chính phủ
- người đứng đầu chính phủ
- người quản gia, người quản lý
- nhân viên kế toán