sirkar

/'sə:kɑ:/ Cách viết khác : (sirkar) /'sə:kɑ:/
danh từ (Anh, An)
  1. chính phủ
  2. người đứng đầu chính phủ
  3. người quản gia, người quản lý
  4. nhân viên kế toán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sirkar
A sirkar manages the household accounts for a large estate.