cercueil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quan tài, áo quan: Một chiếc hộp dài, thường làm bằng gỗ, dùng để đặt thi thể người chết trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.
- (Nghĩa bóng, ít dùng) Cái chết: Biểu tượng hoặc sự nhắc nhở về cái chết.
- (Thương nghiệp, cũ) Sọt (chở trứng): Một loại thùng hoặc giỏ được sử dụng trong quá khứ để vận chuyển trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cercueil du défunt a été porté par ses proches. (Quan tài của người quá cố đã được những người thân khiêng.)
- Ils ont choisi un cercueil en chêne simple. (Họ đã chọn một chiếc quan tài bằng gỗ sồi đơn giản.)
- Cette vieille expression évoque le cercueil. (Cách nói cũ này gợi lên hình ảnh cái chết.)
- Les cercueils d'œufs étaient fragiles à manipuler. (Những sọt chở trứng ngày xưa rất dễ vỡ khi vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
Descendre au cercueil: (Thành ngữ) Qua đời, chết.
- Il est descendu au cercueil à l'âge de quatre-vingt-dix ans. (Ông ấy đã qua đời ở tuổi chín mươi.)
Sentir le cercueil: (Cách nói thông tục, mang tính miệt thị) Có mùi của sự già nua, lỗi thời hoặc cái chết.
- Ces idées sentent le cercueil. (Những ý tưởng này đã lỗi thời rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cercueil-bière (danh từ giống đực): Một loại quan tài đơn giản, hình chữ nhật, không có phần mở rộng cho vai.
- Cercueillette (danh từ giống cái, cũ): Một chiếc giỏ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Bière (danh từ giống cái): Quan tài (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Coffre (danh từ giống đực, trong ngữ cảnh cổ): Hòm, rương, đôi khi dùng để chỉ quan tài.
- Caisse (danh từ giống cái, trong ngữ cảnh tang lễ): Hòm (chỉ quan tài một cách thông tục hoặc giản dị).
Thành ngữ liên quan
- Mettre quelqu'un en bière (cercueil): Đặt ai đó vào quan tài.
- Après la cérémonie, on a mis le défunt en bière. (Sau buổi lễ, người ta đã đặt người quá cố vào quan tài.)
- Dormir dans un cercueil de plomb: (Nghĩa bóng) Ngủ một giấc ngủ dài, chỉ cái chết.
- Être sur le bord du cercueil: (Thành ngữ) Sắp chết, hấp hối.
danh từ giống đực
- quan tài, áo quan
- (thở) cái chết
- Descendre au cerceuilchết
- (thương nghiệp) sọt (chở) trứng