cercle

Học thuật
Thân thiện
cercle

Les enfants dessinent un cercle parfait sur une grande feuille blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình tròn; đường tròn; vòng tròn: Chỉ một hình học tất cả các điểm cách đều một điểm trung tâm, hoặc một vật hình dạng như vậy.
    • Vòng: Một vật thể hình tròn, thườngmột dải hoặc một cấu trúc khép kín.
    • Hội, nhóm: Một nhóm người tụ họp thường xuyên một sở thích, mục đích chung.
    • Câu lạc bộ: Một địa điểm hoặc tổ chức nơi các thành viên gặp gỡ mục đích xã hội hoặc giải trí.
    • Phạm vi, lĩnh vực: Một khu vực hoặc lĩnh vực hoạt động, ảnh hưởng.
    • (Sử học) Tỉnh, hạt: Đơn vị hành chính trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants dessinent un cercle sur une feuille. (Bọn trẻ vẽ một hình tròn trên tờ giấy.)
    • Un cercle de cuivre. (Một cái vòng bằng đồng.)
    • Il fait partie d'un cercle d'amis très proches. (Anh ấy thuộc về một nhóm bạn rất thân.)
    • Mon grand-père va au cercle pour jouer aux cartes. (Ông tôi đi câu lạc bộ để chơi bài.)
    • Elle veut élargir le cercle de ses connaissances. ( ấy muốn mở rộng phạm vi hiểu biết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire cercle autour de quelqu'un/quelque chose": Đứng vòng quanh, bao vây ai đó/cái gì.

    • Les journalistes ont fait cercle autour du ministre. (Các nhà báo đã đứng vòng quanh vị bộ trưởng.)
  • "Cercle vicieux": Vòng luẩn quẩn (một tình huống trong đó một vấn đề tạo ra một vấn đề khác cứ thế lặp lại).

    • Sans emploi, pas de logement ; sans logement, pas d'emploi : c'est un cercle vicieux. (Không việc làm thì không nhà ở; không nhà ở thì không việc làm: đómột vòng luẩn quẩn.)
  • "Cercle vertueux": Vòng tròn/vòng xoáy tích cực (ngược lại với "cercle vicieux").

    • Plus on lit, plus on aime lire : c'est un cercle vertueux. (Càng đọc, người ta càng thích đọc: đómột vòng xoáy tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Circulaire (adj): hình tròn, tuần hoàn; (danh từ giống cái): thông , văn bản gửi cho nhiều người.
  • Circonférence (n.f): Chu vi, đường tròn.
  • Circonscrire (v): Vẽ vòng quanh, giới hạn, khoanh vùng.
  • Encerclement (n.m): Sự bao vây.
  • Semicercle (n.m): Hình bán nguyệt, nửa đường tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Rond (n.m): Vòng tròn, hình tròn (nghĩa hình học).
  • Disque (n.m): Đĩa tròn, hình đĩa.
  • Société (n.f): Hội, hiệp hội (nghĩa nhóm người).
  • Club (n.m): Câu lạc bộ.
  • Domaine (n.m), sphère (n.f): Lĩnh vực, phạm vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'encadrer dans un cercle (cụm động từ): Tự giới hạn trong một khuôn khổ.
    • Il ne faut pas s'encadrer dans un cercle trop étroit de pensées. (Không nên tự giới hạn mình trong một vòng tròn tư tưởng quá chật hẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Tourner en rond (nghĩa bóng): Xoay quanh, không tiến triển, lặp lại một cách vô ích.

    • La discussion tourne en rond, nous n'avançons pas. (Cuộc thảo luận xoay vòng, chúng ta không tiến triển cả.)
  • Boucler la boucle: Khép kín vòng tròn, hoàn tất một chu kỳ, quay lại điểm xuất phát.

    • Avec ce dernier album, le chanteur boucle la boucle de sa carrière. (Với album cuối cùng này, ca sĩ khép lại vòng tròn sự nghiệp của mình.)
cercle

Les enfants dessinent un cercle parfait sur une grande feuille blanche.

danh từ giống đực
  1. hình tròn; đường tròn; vòng tròn
  2. vòng
    • Un cercle de cuivre
      cái vòng bằng đồng
    • Le cercle que décrit un avion
      vòng lượn của máy bay
    • Faire cercle autour de quelqu'un
      đứng vòng quanh ai
    • Cercle artériel
      (giải phẫu) vòng động mạch
  3. hội
    • Cercle littéraire
      hội văn học
  4. câu lạc bộ
    • Aller au cercle
      đi câu lạc bộ
  5. (nghĩa bóng) phạm vi
    • Etendre le cercle de ses relations
      mở rộng phạm vi giao thiệp
  6. (sử học) tỉnh, hạt (đơn vị hành chính)
    • cercle vicieux
      vòng luẩn quẩn