cereal
/'siəriəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngũ cốc: Chỉ các loại cây lương thực được trồng để lấy hạt, thường là hạt khô và có thể ăn được, như lúa mì, gạo, yến mạch, ngô.
- Món ăn sáng từ ngũ cốc: Chỉ loại thực phẩm ăn sáng được chế biến từ hạt ngũ cốc, thường được ăn kèm với sữa.
Tính từ:
- (Thuộc về) ngũ cốc: Dùng để mô tả những thứ có liên quan đến hoặc được làm từ hạt ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "ngũ cốc"):
- Wheat and rice are important cereals. (Lúa mì và gạo là những loại ngũ cốc quan trọng.)
- The farm grows various cereals. (Nông trại trồng nhiều loại ngũ cốc khác nhau.)
Danh từ (nghĩa "món ăn sáng"):
- I have a bowl of cereal with milk every morning. (Tôi ăn một bát ngũ cốc với sữa mỗi sáng.)
- This cereal is made from whole grains. (Món ngũ cốc ăn sáng này được làm từ ngũ cốc nguyên hạt.)
Tính từ:
- Cereal crops are essential for global food supply. (Các loại cây ngũ cốc rất cần thiết cho nguồn cung lương thực toàn cầu.)
- The cereal industry is very large. (Ngành công nghiệp ngũ cốc rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cereal grains": hạt ngũ cốc.
- Cereal grains are a major source of carbohydrates. (Hạt ngũ cốc là nguồn cung cấp carbohydrate chính.)
"Breakfast cereal": ngũ cốc ăn sáng (cụ thể hóa cho nghĩa danh từ thứ hai).
- She prefers unsweetened breakfast cereal. (Cô ấy thích ngũ cốc ăn sáng không đường.)
Biến thể và từ gần giống
Cereal bowl (n): bát đựng ngũ cốc.
- He filled his cereal bowl to the brim. (Anh ấy đổ đầy bát ngũ cốc của mình.)
Cereal box (n): hộp đựng ngũ cốc ăn sáng.
- The toy was inside the cereal box. (Món đồ chơi nằm bên trong hộp ngũ cốc.)
Từ đồng nghĩa
- Grain (n): hạt, ngũ cốc (thường chỉ hạt riêng lẻ hoặc cây trồng lấy hạt).
- Breakfast food (n): thức ăn sáng (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng ngũ cốc).
Lưu ý về từ dễ nhầm lẫn
- Serial (adj, n): Đây là một từ hoàn toàn khác, phát âm giống nhau (/ˈsɪəriəl/), có nghĩa là "theo chuỗi, liên tiếp" hoặc "phim/truyện nhiều tập".
- A serial number (số seri), a TV serial (một bộ phim truyền hình nhiều tập).
tính từ
- (thuộc) ngũ cốc
danh từ
- ((thường) số nhiều) ngũ cốc
- món ăn (bằng) ngũ cốc