cerisaie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vườn anh đào: Một khu đất trồng tập trung nhiều cây anh đào, thường với mục đích thu hoạch quả hoặc tạo cảnh quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cerisaie derrière la maison est en pleine floraison. (Vườn anh đào phía sau nhà đang nở hoa rộ.)
- Ils ont hérité d'une grande cerisaie en Normandie. (Họ được thừa kế một vườn anh đào lớn ở Normandy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se promener dans la cerisaie": đi dạo trong vườn anh đào.
- Au printemps, il est agréable de se promener dans la cerisaie. (Vào mùa xuân, thật thú vị khi đi dạo trong vườn anh đào.)
Biến thể và từ gần giống
Cerisier (danh từ giống đực): cây anh đào.
- Nous avons planté un cerisier dans le jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây anh đào trong vườn.)
Cerise (danh từ giống cái): quả anh đào.
- Elle a acheté un kilo de cerises au marché. (Cô ấy đã mua một cân anh đào ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Verger de cerisiers: vườn cây anh đào (cách diễn đạt mô tả tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Être gai comme un pinson dans une cerisaie: Vui vẻ, hạnh phúc tột độ (nghĩa đen: vui như chim sẻ trong vườn anh đào).
- Depuis qu'il a reçu cette bonne nouvelle, il est gai comme un pinson dans une cerisaie. (Kể từ khi nhận được tin vui đó, anh ấy vui như chim sẻ trong vườn anh đào.)
danh từ giống cái
- vườn anh đào