céruse

Học thuật
Thân thiện
céruse

Une artiste utilise de la céruse pour peindre les reflets sur une nappe blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hội họa) Thuốc trắng chì (chì cacbonat): "céruse" là một loại bột màu trắng nguồn gốc từ chì cacbonat, từng được sử dụng rộng rãi trong hội họa để làm chất tạo màu trắng hoặc lớp nền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les artistes de la Renaissance utilisaient de la céruse pour préparer leurs toiles. (Các nghệ sĩ thời Phục Hưng đã sử dụng thuốc trắng chì để chuẩn bị nền vải của họ.)
    • La céruse, bien que toxique, offrait un blanc très couvrant. (Thuốc trắng chì, mặc dù độc hại, lại cho một màu trắng độ che phủ rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couche de céruse": lớp thuốc trắng chì.

    • Une fine couche de céruse était appliquée avant la peinture à l'huile. (Một lớp thuốc trắng chì mỏng được phủ lên trước khi vẽ sơn dầu.)
  • "Blanc de céruse": trắng chì (cách gọi khác).

    • Le blanc de céruse a été remplacé par des pigments moins dangereux. (Màu trắng chì đã được thay thế bằng các chất màu ít nguy hiểm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cérusé, e (adj): được phủ hoặc xửbằng thuốc trắng chì.

    • Un bois cérusé a un aspect blanc et vieilli. (Một tấm gỗ được xửbằng thuốc trắng chìvẻ ngoài trắng kỹ.)
  • Cérusite (n): khoáng vật chì cacbonat tự nhiên.

    • La cérusite est un minerai de plomb. (Cérusite là một quặng chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Blanc de plomb: trắng chì (tên gọi khác cùng chỉ chất này trong hội họa).
  • Carbonate de plomb: chì cacbonat (tên hóa học).
Lưu ý quan trọng
  • Do chứa chì, "céruse" rất độc hại. Việc sử dụng trong nghệ thuật mỹ phẩm (như phấn trang điểm) ngày nay đã bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặtnguy gây ngộ độc chì.
céruse

Une artiste utilise de la céruse pour peindre les reflets sur une nappe blanche.

danh từ giống cái
  1. (hội họa) thuốc trắng chì (chì cacbonat)