cervelle
- Danh từ giống cái:
- Óc, não (bộ phận cơ thể): Chỉ chất xám bên trong hộp sọ của người hoặc động vật.
- Trí óc, đầu óc (nghĩa bóng): Dùng để chỉ khả năng suy nghĩ, trí tuệ hoặc tâm trí của một người.
Nghĩa đen (óc, não):
- Un coup qui fait jaillir la cervelle. (Một cú đánh làm phọt óc ra.)
- Cervelle au beurre noir est un plat traditionnel. (Óc chiên bơ là một món ăn truyền thống.)
Nghĩa bóng (trí óc, đầu óc):
- Il a une cervelle brillante. (Anh ấy có một đầu óc thông minh.)
- Cette idée occupe toute ma cervelle. (Ý nghĩ đó chiếm hết tâm trí tôi.)
"Avoir la cervelle en ébullition": Suy nghĩ lung lắm, đầu óc căng như dây đàn.
- Avec tous ces problèmes, j'ai la cervelle en ébullition. (Với tất cả những vấn đề này, đầu óc tôi suy nghĩ lung lắm.)
"Se creuser la cervelle": Bóp óc suy nghĩ, cố gắng nghĩ ra điều gì đó.
- Je me creuse la cervelle pour trouver une solution. (Tôi đang bóp óc suy nghĩ để tìm ra một giải pháp.)
"Tourner la cervelle (à quelqu'un)": Làm cho ai đó rối óc, hoa mày chóng mặt.
- Tous ces chiffres me tournent la cervelle. (Tất cả những con số này làm tôi rối óc.)
Cerveau (danh từ giống đực): Não, óc (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng hơn). Cũng có nghĩa bóng là "bộ óc", "người thông minh".
- Les recherches sur le cerveau humain. (Những nghiên cứu về não bộ con người.)
- C'est le cerveau de l'organisation. (Anh ta là bộ óc của tổ chức.)
Méninges (danh từ giống cái, số nhiều): Màng não. Thường dùng trong thành ngữ "se creuser les méninges" với nghĩa tương tự "se creuser la cervelle".
- Cerveau: Não, óc (xem ở trên).
- Esprit: Tinh thần, trí tuệ.
- Intellect: Trí năng, trí tuệ.
Brûler la cervelle à quelqu'un: Bắn vỡ sọ ai.
- Le criminel a brûlé la cervelle à sa victime. (Tên tội phạm đã bắn vỡ sọ nạn nhân của hắn.)
Se faire sauter la cervelle: Bắn vào đầu tự tử.
- Il a tenté de se faire sauter la cervelle. (Anh ta đã cố gắng bắn vào đầu tự tử.)
Tête sans cervelle: Người khờ dại, người không có đầu óc.
- Ne l'écoute pas, c'est une tête sans cervelle. (Đừng nghe hắn ta, đó là một kẻ khờ dại.)
Cela lui trotte dans la cervelle: Điều đó làm cho nó mất ăn mất ngủ, cứ ám ảnh trong đầu.
- L'échec de son examen lui trotte dans la cervelle. (Việc thi trượt cứ ám ảnh trong đầu cô ấy.)
Rompre la cervelle (à quelqu'un): Làm cho (ai) váng óc, làm phiền bằng những điều khó hiểu hoặc ồn ào.
- Tes questions incessantes me rompent la cervelle. (Những câu hỏi liên tục của con làm mẹ váng óc.)
- óc
- Coup qui fait jaillir la cervellecú đánh làm phọt óc ra
- Cervelle au beurremón óc bơ
- trí óc; đầu óc
- avoir le cervelle en ébullitionsuy nghĩ lung lắm
- bruler la cervelle à quelqu'unbắn vỡ sọ ai
- cela lui trotte dans la cervelleđiều đó làm cho nó mất ăn mất ngủ
- rompre la cervellelàm cho váng óc
- se creuser la cervellebóp óc suy nghĩ
- se faire sauter la cervellebắn vào đầu tự tử
- tête sans cervellengười khờ dại
- tourner la cervellelàm cho rối óc