servile

/'sə:vail/
tính từ
  1. (thuộc) nô lệ
    • Condition servile
      thân phận nô lệ
  2. hèn hạ
    • Âme servile
      tâm hồn hèn hạ
  3. lệ thuộc
    • Traduction trop servile
      bản dịch quá lệ thuộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "servile"

Từ có nhắc đến "servile"

servile
Un homme adopte une attitude servile devant son supérieur.