servile

/'sə:vail/
Học thuật
Thân thiện
servile

Un homme adopte une attitude servile devant son supérieur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nô lệ: Miêu tả trạng thái, phẩm chất hoặc hành vi giống như một nô lệ, thể hiện sự phục tùng tuyệt đối thiếu tự do.
    • Hèn hạ, đê tiện: Chỉ thái độ quá khúm núm, nịnh nọt hoặc sẵn sàng hy phẩm giá của mình để phục vụ người khác.
    • Lệ thuộc, máy móc: Miêu tả sự bắt chước hoặc tuân theo một cách thiếu suy nghĩ, không sự sáng tạo hay độc lập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a refusé d’adopter une attitude servile envers ses supérieurs. (Anh ấy từ chối thái độ nịnh nọt hèn hạ với cấp trên.)
    • Une obéissance servile n’est pas une vraie loyauté. (Sự vâng lời một cách nô lệ không phảilòng trung thành thực sự.)
    • Le traducteur a évité une traduction servile du texte original. (Người dịch đã tránh một bản dịch máy móc lệ thuộc vào nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condition servile": Thân phận nô lệ.

    • Durant l’Antiquité, la condition servile était très répandue. (Thời cổ đại, thân phận nô lệ rất phổ biến.)
  • "Âme servile": Tâm hồn hèn hạ, tâm hồn nô lệ.

    • Le philosophe méprisait ce qu’il appelait une âme servile. (Nhà triết học khinh miệt cái ông gọi là một tâm hồn hèn hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Servilité (danh từ giống cái): Tính chất nô lệ, thái độ hèn hạ, sự nịnh nọt.

    • Sa servilité envers le patron était dégoûtante. (Thái độ nịnh nọt của anh ta với ông chủ thật đáng kinh tởm.)
  • Servir (động từ): Phục vụ. (Lưu ý: Đâyđộng từ gốc, "servile" là tính từ phái sinh từ .)

    • Il est heureux de servir sa communauté. (Anh ấy hạnh phúc khi phục vụ cộng đồng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Obéissant: Vâng lời, phục tùng (nhấn mạnh vào sự nghe lời).
  • Soumis: Phục tùng, khuất phục.
  • Lâche: Hèn nhát (nhấn mạnh vào sự thiếu can đảm).
  • Plat: Khúm núm, luồn cúi.
Từ trái nghĩa
  • Fier: Tự hào, kiêu hãnh.
  • Indépendant: Độc lập.
  • Noble: Cao quý.
  • Révolté: Nổi loạn, chống đối.
Thành ngữ liên quan
  • Être d’une servilité écœurante: thái độ nịnh nọt đến phát ngán.

    • Son comportement en réunion était d’une servilité écœurante. (Cử chỉ của anh ta trong cuộc họp sự nịnh nọt đến phát ngán.)
  • Un travail servile: Công việc lao động chân tay nặng nhọc (nghĩa cổ, ít dùng hiện đại); hoặc công việc làm một cách máy móc, thiếu sáng tạo.

    • Il considérait la copie de documents comme un travail servile. (Anh ta coi việc sao chép tài liệumột công việc máy móc.)
servile

Un homme adopte une attitude servile devant son supérieur.

tính từ
  1. (thuộc) nô lệ
    • Condition servile
      thân phận nô lệ
  2. hèn hạ
    • Âme servile
      tâm hồn hèn hạ
  3. lệ thuộc
    • Traduction trop servile
      bản dịch quá lệ thuộc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "servile"

Từ có nhắc đến "servile"