óc

  1. (anat.) cerveau encéphale
  2. cervelle
    • óc lợn
      cervelle de porc
  3. esprit
    • óc quan sát
      esprit d'observation
  4. sens
    • óc thẩm mĩ
      sens esthétique ; sens du beau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

óc
Một bác sĩ đang chỉ vào mô hình bộ óc trong lớp học.