chào đón

  1. To welcome, to warmly greet
    • chào đón ngày lễ lớn
      to welcome the great festive occasion
    • chào đón những nghị quyết của đại hội
      to warmly greet the resolutions of the plenary conference

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chào đón
Hàng nghìn người dân đứng hai bên đường để chào đón đoàn vận động viên.