chán chê

  1. à satiété ; tout son soûl
    • Ăn chán chê
      manger à satiété
    • Ngủ chán chê
      dormir tout son soûl
  2. trop longtemps; longuement
    • Chờ chán chê
      attendre longuement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chán chê"

chán chê
Bữa tiệc có rất nhiều món ngon, ai nấy đều được ăn chán chê.