chán chưa

  1. How annoying!
    • Chán chưa! Xe lại xẹp lốp!
      How annoying! The bike's got a flat tyre!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chán chưa"

chán chưa
Chán chưa! Lại mất điện nữa rồi.