châtiment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trừng phạt, hình phạt: Hành động hoặc biện pháp áp đặt lên ai đó để đáp lại một lỗi lầm, tội ác hoặc hành vi sai trái, thường với mục đích răn đe hoặc sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le châtiment doit être proportionnel à la faute. (Hình phạt phải tương xứng với lỗi lầm.)
- Il a reçu un châtiment sévère pour sa désobéissance. (Anh ta đã nhận một sự trừng phạt nghiêm khắc vì sự bất tuân của mình.)
- Dans ce roman, le héros subit un châtiment injuste. (Trong cuốn tiểu thuyết này, người anh hùng phải chịu một hình phạt bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"châtiment corporel": hình phạt thể xác, hình phạt thân thể.
- Les châtiments corporels sont interdits dans cette école. (Các hình phạt thể xác bị cấm trong ngôi trường này.)
"châtiment divin": sự trừng phạt của thần linh, thiên tru.
- Certains interprétaient la catastrophe comme un châtiment divin. (Một số người diễn giải thảm họa như một sự trừng phạt của thần linh.)
"subir son châtiment": gánh chịu hình phạt của mình.
- Le criminel a finalement subi son châtiment. (Kẻ tội phạm cuối cùng đã phải gánh chịu hình phạt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Chatier (động từ): trừng phạt, trừng trị.
- La loi doit châtier les coupables. (Luật pháp phải trừng trị những kẻ có tội.)
Punition (danh từ giống cái): sự phạt, hình phạt (thường nhẹ hơn và dùng trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc giáo dục).
- L'élève a eu une punition pour avoir bavardé. (Học sinh bị phạt vì đã nói chuyện riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Punition: hình phạt, sự trừng phạt.
- Sanction: chế tài, biện pháp trừng phạt.
- Peine: án phạt, hình phạt (theo pháp luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "châtiment")
Thành ngữ liên quan
- "Le châtiment suit de près le crime.": Hình phạt theo sát tội ác. (Thành ngữ ám chỉ sự trừng phạt thường đến rất nhanh sau khi phạm tội.)
- "Être digne de son châtiment.": Xứng đáng với hình phạt của mình.
danh từ giống đực
- sự trừng phạt