chaudement

Học thuật
Thân thiện
chaudement

On s'habille chaudement pour sortir dans la neige.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ấm áp: Chỉ cách thức mặc quần áo hoặc che chắn để giữ nhiệt cho cơ thể.
    • Một cách hăng hái, nhiệt tình: Chỉ cách thức hành động với sự nhiệt tình, say mê hoặc quyết liệt.
    • (Thân mật) Ngay lập tức, không chậm trễ: Trong ngữ cảnh thân mật, chỉ hành động được thực hiện ngay sau đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (ấm áp):

    • Il faut s'habiller chaudement en hiver. (Phải ăn mặc một cách ấm áp vào mùa đông.)
    • Le bébé est couvert chaudement. (Em bé được đắp chăn một cách ấm áp.)
  • Phó từ (hăng hái):

    • Les supporters encouragent chaudement leur équipe. (Các cổ động viên cổ vũ một cách nhiệt tình cho đội của họ.)
    • Ils débattent chaudement de ce projet. (Họ tranh luận một cách hăng hái về dự án này.)
  • Phó từ (ngay lập tức - thân mật):

    • Je te rappelle chaudement. (Tôi gọi lại cho bạn ngay lập tức nhé.)
    • J'ai noté l'idée chaudement. (Tôi đã ghi lại ý tưởng ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souhaiter chaudement": Mong muốn một cách thiết tha, nồng nhiệt.

    • Je lui souhaite chaudement de réussir. (Tôi tha thiết chúc ấy thành công.)
  • "Recommander chaudement": Giới thiệu, đề cử một cách nhiệt tình, với sự tin tưởng cao.

    • Je vous recommande chaudement ce restaurant. (Tôi nhiệt tình giới thiệu với bạn nhà hàng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaud (tính từ): Ấm, nóng; hăng hái, sôi nổi.

    • un café chaud (một cốc phê nóng)
    • un débat chaud (một cuộc tranh luận sôi nổi)
  • Chaleur (danh từ): Hơi nóng, sự ấm áp; nhiệt tình.

    • la chaleur du soleil (hơi ấm của mặt trời)
    • accueillir avec chaleur (đón tiếp một cách nồng nhiệt)
Từ đồng nghĩa
  • Chaleureusement (phó từ): Một cách nồng nhiệt, ấm áp (thường dùng cho cảm xúc, thái độ).
  • Avec enthousiasme (cụm trạng từ): Một cách nhiệt tình, hăng hái.
  • Immédiatement (phó từ): Ngay lập tức (nghĩa chính thức, phổ biến hơn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Tout chaud (cụm tính từ): Còn nóng hổi, vừa mới xảy ra.
    • une nouvelle tout chaude (một tin tức còn nóng hổi)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le sang chaud: Nóng tính, dễ nổi nóng.
    • Fais attention, il a le sang chaud. (Cẩn thận đấy, anh ta nóng tính lắm.)
chaudement

On s'habille chaudement pour sortir dans la neige.

phó từ
  1. ấm áp
    • Se vêtir chaudement
      ăn mặc ấm áp
  2. hăng hái, nhiệt tình
    • Poursuivre chaudement une affaire
      hăng hái theo đuổi một công việc
  3. (thân mật) ngay lập tức
    • Ecrire chaudement
      viết ngay lập tức

Từ gần giống