châu chấu

noun
  1. Grasshopper
    • châu chấu đá xe (đá voi)
      a grasshopper kicks a carriage (an elephant); David fights Goliath

Khám phá thêm

Các từ liên quan

châu chấu
Một con châu chấu màu xanh lá đang nhảy trên một chiếc lá to.