chéo chó

  1. obliquement ; de biais
    • Miếng vải cắt chéo chó
      morceau d' étoffe coupé obliquement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chéo chó"

chéo chó
Anh ấy cắt tấm vải chéo chó.