chérif

Học thuật
Thân thiện
chérif

Un chérif monte son cheval dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quí tộc A-rập: "chérif" dùng để chỉ một người thuộc dòng dõi quý tộc, đặc biệthậu duệ của Nhà tiên tri Muhammad, được tôn kính trong một số cộng đồng Hồi giáo.
    • Tước hiệu: "chérif" cũng có thểmột tước hiệu danh dự dành cho những người thuộc dòng dõi này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chérif était respecté par tous les habitants de la région. (Vị quí tộc A-rập được tất cả cư dân trong vùng kính trọng.)
    • Il prétendait être un chérif, descendant du Prophète. (Ông ta tự nhận mìnhmột quí tộc, hậu duệ của Nhà tiên tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Chérif de La Mecque": Một tước hiệu lịch sử dành cho người cai trị thành phố Mecca, thườngngười thuộc dòng dõi quý tộc.
    • Le Chérif de La Mecque avait un rôle politique et religieux important. (Vị Quí tộc cai trị Mecca có một vai trò chính trị tôn giáo quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chérifien (adj): (thuộc về) quí tộc A-rập, liên quan đến dòng dõi chérif.

    • La dynastie chérifienne a régné pendant des siècles. (Vương triều quí tộc A-rập đã trị vì trong nhiều thế kỷ.)
  • Shérif (n): Một cách viết khác (thường trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc khu vực khác) của "chérif", cũng chỉ người thuộc dòng dõi quý tộc tương tự.

Từ đồng nghĩa
  • Noble: Quý tộc (nghĩa chung, không đặc thù cho thế giới A-rập/Hồi giáo).
  • Descendant du Prophète: Hậu duệ của Nhà tiên tri (cụ thể hơn).
chérif

Un chérif monte son cheval dans le désert.

  1. sêrip, quí tộc A rập
    • Shérif

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "chérif"