chênaie

Học thuật
Thân thiện
chênaie

Une famille se promène dans une chênaie en automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rừng sồi: Một khu rừng hoặc một khu vực rộng lớn nơi cây sồiloài cây chiếm ưu thế hoặc duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous nous sommes promenés dans une belle chênaie. (Chúng tôi đã đi dạo trong một khu rừng sồi đẹp.)
    • Cette chênaie est très ancienne. (Khu rừng sồi này rất cổ xưa.)
    • La chênaie abrite de nombreux animaux. (Khu rừng sồinơi trú ngụ của nhiều loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une chênaie centenaire": một khu rừng sồi trăm năm tuổi.

    • Les chênes de cette chênaie centenaire sont majestueux. (Những cây sồi trong khu rừng sồi trăm năm tuổi này thật hùng vĩ.)
  • "Une chênaie claire": một khu rừng sồi thưa, nơi các tán cây không quá dày đặc.

    • Les rayons du soleil traversaient la chênaie claire. (Những tia nắng xuyên qua khu rừng sồi thưa.)
Biến thể từ liên quan
  • Chêne (danh từ giống đực): cây sồi.

    • Le chêne est un arbre robuste. (Cây sồimột loài cây cứng cáp.)
  • Chênaie-charmaie (danh từ giống cái): rừng hỗn giao sồi du.

    • La biodiversité y est plus grande que dans une chênaie pure. (Đa dạng sinh họcđó phong phú hơn so với một khu rừng sồi thuần chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Forêt de chênes: rừng sồi (cách diễn đạt mô tả, ít phổ biến hơn "chênaie").
    • On peut dire "une forêt de chênes" pour "une chênaie". (Người ta có thể nói "une forêt de chênes" thay cho "une chênaie".)
chênaie

Une famille se promène dans une chênaie en automne.

danh từ giống cái
  1. rừng sồi