chinois

Học thuật
Thân thiện
chinois

L'art chinois est très ancien et raffiné.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Trung Quốc: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến Trung Quốc, văn hóa Trung Quốc, hoặc người Trung Quốc.
    • (Nghĩa bóng) Rắc rối, khó hiểu: Dùng để mô tả một điều đó phức tạp, rối rắm đến mức khógiải.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Trung Quốc: Chỉ ngôn ngữ nóiTrung Quốc.
    • Quả quất (quả tắc): Một loại trái cây họ cam quýt nhỏ, thường dùng trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La calligraphie chinoise est très belle. (Thư pháp Trung Quốc rất đẹp.)
    • C'est une histoire chinoise, je n'y comprends rien ! (Đómột câu chuyện rắc rối như chữ Hán, tôi chẳng hiểu cả!)
  • Danh từ giống đực:

    • Il apprend le chinois à l'université. (Anh ấy học tiếng Trungtrường đại học.)
    • J'ai acheté des chinois pour faire de la confiture. (Tôi đã mua quả quất để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est du chinois (pour moi)": (Đối với tôi) Điều đó khó hiểu như chữ Hán, hoàn toàn không thể hiểu được.
    • Ces instructions techniques, c'est du chinois pour moi. (Những hướng dẫn kỹ thuật này đối với tôi khó hiểu như chữ Hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinoiserie (danh từ giống cái): Đồ vật trang trí theo phong cách Trung Quốc; (nghĩa bóng) sự cầu kỳ, rắc rối không cần thiết.
    • Cette porcelaine est une chinoiserie du XVIIIe siècle. (Món đồ sứ nàymột món đồ Trung Hoa từ thế kỷ 18.)
  • Chinois, chinoise (danh từ): Người Trung Quốc.
    • Une Chinoise parle couramment français. (Một người phụ nữ Trung Quốc nói tiếng Pháp trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "thuộc Trung Quốc"): de Chine (của Trung Quốc).
  • Tính từ (nghĩa "rắc rối"): compliqué (phức tạp), incompréhensible (khó hiểu), abscons (tối nghĩa, hàn lâm).
  • Danh từ (nghĩa "ngôn ngữ"): le mandarin (tiếng Phổ thông/Quan thoại).
Thành ngữ liên quan
  • Être tiré par les cheveux comme un queue de Chinois: (Nghĩa đen: Bị kéo bởi sợi tóc như cái đuôi sam của người Trung Quốc). Một cách nói , có nghĩamộtlẽ rất gượng ép, không tự nhiên.
    • Son explication est tirée par les cheveux comme une queue de Chinois. (Lời giải thích của anh ta thật gượng ép không thuyết phục.)
chinois

L'art chinois est très ancien et raffiné.

tính từ
  1. (thuộc) Trung Quốc
    • L'art chinois
      nghệ thuật Trung Quốc
  2. (nghĩa bóng) rắc rối; khó hiểu
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Trung Quốc
  2. quả quất