chinois

tính từ
  1. (thuộc) Trung Quốc
    • L'art chinois
      nghệ thuật Trung Quốc
  2. (nghĩa bóng) rắc rối; khó hiểu
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Trung Quốc
  2. quả quất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chinois"

chinois
L'art chinois est très ancien et raffiné.