chinois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Trung Quốc: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến Trung Quốc, văn hóa Trung Quốc, hoặc người Trung Quốc.
- (Nghĩa bóng) Rắc rối, khó hiểu: Dùng để mô tả một điều gì đó phức tạp, rối rắm đến mức khó lý giải.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Trung Quốc: Chỉ ngôn ngữ nói ở Trung Quốc.
- Quả quất (quả tắc): Một loại trái cây họ cam quýt nhỏ, thường dùng trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La calligraphie chinoise est très belle. (Thư pháp Trung Quốc rất đẹp.)
- C'est une histoire chinoise, je n'y comprends rien ! (Đó là một câu chuyện rắc rối như chữ Hán, tôi chẳng hiểu gì cả!)
Danh từ giống đực:
- Il apprend le chinois à l'université. (Anh ấy học tiếng Trung ở trường đại học.)
- J'ai acheté des chinois pour faire de la confiture. (Tôi đã mua quả quất để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est du chinois (pour moi)": (Đối với tôi) Điều đó khó hiểu như chữ Hán, hoàn toàn không thể hiểu được.
- Ces instructions techniques, c'est du chinois pour moi. (Những hướng dẫn kỹ thuật này đối với tôi khó hiểu như chữ Hán.)
Biến thể và từ gần giống
- Chinoiserie (danh từ giống cái): Đồ vật trang trí theo phong cách Trung Quốc; (nghĩa bóng) sự cầu kỳ, rắc rối không cần thiết.
- Cette porcelaine est une chinoiserie du XVIIIe siècle. (Món đồ sứ này là một món đồ Trung Hoa từ thế kỷ 18.)
- Chinois, chinoise (danh từ): Người Trung Quốc.
- Une Chinoise parle couramment français. (Một người phụ nữ Trung Quốc nói tiếng Pháp trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "thuộc Trung Quốc"): de Chine (của Trung Quốc).
- Tính từ (nghĩa "rắc rối"): compliqué (phức tạp), incompréhensible (khó hiểu), abscons (tối nghĩa, hàn lâm).
- Danh từ (nghĩa "ngôn ngữ"): le mandarin (tiếng Phổ thông/Quan thoại).
Thành ngữ liên quan
- Être tiré par les cheveux comme un queue de Chinois: (Nghĩa đen: Bị kéo bởi sợi tóc như cái đuôi sam của người Trung Quốc). Một cách nói cũ, có nghĩa là một lý lẽ rất gượng ép, không tự nhiên.
- Son explication est tirée par les cheveux comme une queue de Chinois. (Lời giải thích của anh ta thật gượng ép và không thuyết phục.)
tính từ
- (thuộc) Trung Quốc
- L'art chinoisnghệ thuật Trung Quốc
- (nghĩa bóng) rắc rối; khó hiểu
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Trung Quốc
- quả quất