chenu

tính từ
  1. (văn học) bạc tóc
    • Tête chenue
      đầu bạc
  2. (thông tục) hảo hạng
danh từ giống đực
  1. (thông tục) thứ hảo hạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chenu
Un vieil homme a les cheveux chenus.