chí tâm

  1. résolu; décidé
    • Chí tâm thực hiện kế hoạch
      résolu d'exécuter son plan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chí tâm
Anh ấy chí tâm học tập để đạt được học bổng.