chí tử

  1. mortel
    • Đòn chí tử
      coup mortel
    • Rét chí tử
      froid mortel
  2. extrême
    • Nghèo chí tử
      pauvreté extrême

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chí tử"

chí tử
Hai đối thủ đánh nhau một trận chí tử.