chômage

Học thuật
Thân thiện
chômage

Le chômage touche de nombreuses personnes dans le monde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thất nghiệp: Tình trạng không việc làm, không có công ăn việc làm, thường được hiểutình trạng của một người trong độ tuổi lao động đang tìm kiếm nhưng không tìm được việc làm.
    • Thời gian nghỉ việc: Khoảng thời gian một người không làm việc, có thể do bị sa thải, nghỉ tạm thời hoặc tự nguyện.
    • (Nghĩa bóng) Thời gian ngừng hoạt động: Dùng để chỉ sự ngưng trệ, không hoạt động của một cái gì đó (máy móc, dịch vụ, v.v.).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chômage est un problème social important. (Sự thất nghiệpmột vấn đề xã hội quan trọng.)
    • Il a connu une longue période de chômage après la fermeture de l'usine. (Anh ấy đã trải qua một thời gian dài thất nghiệp sau khi nhà máy đóng cửa.)
    • Pendant le chômage technique, les machines sont à l'arrêt. (Trong thời gian ngừng hoạt động kỹ thuật, các máy móc đều dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être au chômage / être en chômage: Đang thất nghiệp.

    • Depuis six mois, il est au chômage. (Đã sáu tháng nay, anh ấy đang thất nghiệp.)
  • Toucher le chômage: Nhận trợ cấp thất nghiệp.

    • Elle touche le chômage en attendant de retrouver un emploi. ( ấy nhận trợ cấp thất nghiệp trong khi chờ tìm được việc làm.)
  • Chômage partiel: Tình trạng làm việc bán thời gian hoặc tạm ngừng việc một phần, thường do khó khăn của doanh nghiệp.

    • L'entreprise a placé ses employés en chômage partiel. (Công ty đã cho nhân viên làm việc bán thời gian / tạm ngừng việc một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Chômeur, chômeuse (danh từ): Người thất nghiệp.

    • Les chômeurs bénéficient d'une aide de l'État. (Những người thất nghiệp được nhận trợ giúp từ nhà nước.)
  • Chômer (động từ): Thất nghiệp; ngừng hoạt động.

    • L'usine chôme pendant les vacances d'été. (Nhà máy ngừng hoạt động trong kỳ nghỉ hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Inactivité professionnelle: Tình trạng không hoạt động nghề nghiệp.
  • Sans-emploi: Không việc làm (thường dùng như tính từ hoặc danh từ kép).
Các cụm từ liên quan
  • Allocation de chômage / indemnités de chômage: Trợ cấp thất nghiệp.

    • Il perçoit des allocations de chômage. (Anh ấy nhận trợ cấp thất nghiệp.)
  • Taux de chômage: Tỷ lệ thất nghiệp.

    • Le taux de chômage a légèrement baissé ce trimestre. (Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm nhẹ trong quý này.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le chômage: Ở trong tình trạng thất nghiệp (cách nói thông tục).
    • Il est dans le chômage depuis la fin de son contrat. (Anh ta thất nghiệp từ khi hợp đồng kết thúc.)
chômage

Le chômage touche de nombreuses personnes dans le monde.

danh từ giống đực
  1. sự thất nghiệp
  2. thời gian nghỉ việc
  3. (nghĩa bóng) thời gian ngừng hoạt động

Từ trái nghĩa

Từ gần giống