dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chùa
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "chùa"
Tháp nhạn
thầy chùa
Thích Quảng Đức
thiền môn
Thiền trà
thì thùng
Thọ Am tự thuyền
Thôi Trương
thủ hộ
thu không
thủ tự
thuyền am
tịch mịch
tiếng kình
Tiến Phúc
tĩnh mịch
Trả châu
Trần Cao Vân
Trấn Quốc (chùa)
trung thu
Trung Thu
trùng tu
trụ trì
trụ trì
tự
Tủa Chùa
Tủa Thàng
tu tạo
Từ Thức
Vạn Hạnh
Vô Kỷ
vua
vui
Vương Bá
Xín Chải
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...