dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

chùa

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "chùa"

Tháp nhạn
thầy chùa
Thích Quảng Đức
thiền môn
Thiền trà
thì thùng
Thọ Am tự thuyền
Thôi Trương
thủ hộ
thu không
thủ tự
thuyền am
tịch mịch
tiếng kình
Tiến Phúc
tĩnh mịch
Trả châu
Trần Cao Vân
Trấn Quốc (chùa)
trung thu
Trung Thu
trùng tu
trụ trì
trụ trì
tự
Tủa Chùa
Tủa Thàng
tu tạo
Từ Thức
Vạn Hạnh
Vô Kỷ
vua
vui
Vương Bá
Xín Chải
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...