vui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cảm thấy thích thú, hài lòng, phấn khởi: "Vui" mô tả trạng thái cảm xúc tích cực, dễ chịu, thường do một sự việc tốt đẹp hoặc một hoạt động thú vị mang lại.
- Biểu lộ sự thích thú, tươi tắn: "Vui" cũng dùng để miêu tả vẻ ngoài, biểu cảm thể hiện niềm vui, sự hân hoan.
- Mang lại cảm giác thích thú, giải trí: "Vui" có thể dùng để chỉ tính chất của một sự việc, câu chuyện khiến người ta cảm thấy thú vị.
Danh từ:
- Niềm vui, sự vui vẻ: "Vui" đôi khi được dùng như một danh từ để chỉ chính cảm giác hoặc sự kiện vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mọi người đều rất vui khi nghe tin cô ấy đã khỏi bệnh. (Cảm thấy thích thú)
- Gương mặt vui tươi của trẻ thơ khiến lòng tôi ấm áp. (Biểu lộ sự thích thú)
- Đó là một buổi tiệc rất vui và đáng nhớ. (Mang lại cảm giác thích thú)
Danh từ:
- Chia sẻ vui buồn với nhau là điều quan trọng trong tình bạn. (Niềm vui)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vui lòng": một cách nói lịch sự để đề nghị hoặc yêu cầu ai làm gì.
- Vui lòng giữ trật tự trong thư viện.
- "Vui tính": có tính cách vui vẻ, hay đùa, dễ gần.
- Ông ấy là người rất vui tính, lúc nào cũng khiến mọi người cười.
- "Vui thú": niềm vui, sự khoái cảm (thường dùng trong văn chương).
- Anh ta sống một cuộc đời vui thú điền viên.
Biến thể và từ gần giống
- Vui vẻ (tính từ): trạng thái vui và thể hiện ra ngoài một cách rõ rệt, thường đi kèm với hành động, lời nói.
- Bầu không khí trong công ty lúc nào cũng vui vẻ và thân thiện.
- Vui nhộn (tính từ): vui và có nhiều tiếng cười, náo nhiệt.
- Chương trình ca nhạc thiếu nhi rất vui nhộn.
- Vui tươi (tính từ): vui và thể hiện sự tươi trẻ, rạng rỡ.
- Những bông hoa rực rỡ khiến khu vườn trông thật vui tươi.
Từ đồng nghĩa
- Hân hoan: vui mừng, phấn khởi (trang trọng hơn).
- Hoan hỉ: vui vẻ, hài lòng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chúc tụng).
- Khoái chí: cảm thấy thích thú, vui sướng (nhấn mạnh cảm giác thỏa mãn).
Từ trái nghĩa
- Buồn: cảm thấy không vui, chán nản, ủ rũ.
- Sầu: nỗi buồn sâu sắc, dai dẳng (văn chương).
- U ám: (cảm xúc hoặc không khí) ảm đạm, thiếu sự vui tươi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Vui như Tết: rất vui, vui đến mức tột độ (so sánh với không khí ngày Tết).
- Hôm nay được điểm cao, nó vui như Tết.
- Vui thì vậy, cười thì cười / Về nhà mới biết nợ đòi lao đao (Tục ngữ): cảnh báo về niềm vui nhất thời, phù phiếm có thể dẫn đến hậu quả khổ sở về sau.
- Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ (Truyện Kiều - Nguyễn Du): khi trong lòng đang buồn bã thì cảnh vật xung quanh cũng chẳng thể nào khiến ta vui lên được.
- tt 1. Cảm thấy thích thú: Khi vui non nước cũng vui (cd); Trẻ vui nhà, già vui chùa (tng); Người buồn, cảnh có vui đâu bao giờ . (K) 2. Biểu lộ sự thích thú: Nét mặt vui, câu chuyện vui. 3. Đưa đến một tin đáng mừng: Tin vui.