vua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu nhà nước quân chủ, thường được kế vị theo dòng dõi: "vua" là người cai trị tối cao trong chế độ quân chủ, nắm quyền lực về chính trị và quân sự.
- Người hoặc tổ chức có quyền lực, ảnh hưởng lớn nhất trong một lĩnh vực cụ thể: "vua" được dùng để chỉ người đứng đầu, có vị trí số một trong một ngành nghề, lĩnh vực nào đó.
- Người đạt thành tích xuất sắc nhất trong một cuộc thi đấu hoặc hoạt động: "vua" dùng để vinh danh người chiến thắng, người giỏi nhất trong một môn thể thao hay trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vua Lê Thánh Tông là một vị vua anh minh trong lịch sử Việt Nam.
- Ông ấy được mệnh danh là vua ngành bất động sản ở thành phố này.
- Anh ấy đã trở thành vua cờ vua sau khi giành chức vô địch thế giới.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vua chúa": chỉ chung tầng lớp quân vương, người cai trị trong chế độ phong kiến.
- Thời phong kiến, vua chúa có quyền lực tuyệt đối.
"Mặt vua": cách nói chỉ sự uy nghiêm, oai vệ của bậc quân vương (thường dùng trong văn chương cổ).
- Quan quân không dám ngẩng mặt nhìn thẳng mặt vua.
Biến thể và từ gần giống
- Quân vương (dt): từ Hán Việt, cùng nghĩa với "vua".
- Hoàng đế (dt): danh hiệu cao nhất của vua trong một số triều đại.
- Quốc vương (dt): vua của một nước, thường dùng trong bối cảnh ngoại giao hoặc hiện đại.
- Vương (dt): từ chỉ vua hoặc người đứng đầu một nước chư hầu thời xưa.
Từ đồng nghĩa
- Vua: quốc vương, hoàng đế, thiên tử, quân vương, đế vương.
- Người đứng đầu: chúa tể, bá chủ, trùm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "vua" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Con vua thì lại làm vua": ý nói con cái thường kế thừa địa vị, nghề nghiệp của cha mẹ.
- "Vua biết mặt, chúa biết tên": chỉ người có địa vị cao, được người trên biết đến.
- "Được làm vua, thua làm giặc": thành công thì được hưởng vinh hoa, thất bại thì bị coi là phản nghịch; phản ánh sự khắc nghiệt của quyền lực.
- "Phép vua thua lệ làng": luật lệ của địa phương đôi khi có ảnh hưởng mạnh hơn cả pháp luật của triều đình.
- dt. 1. Người cai trị nhà nước quân chủ: lên ngôi vua Con vua thì lại làm vua, Con sãi ở chùa lại quét lá đa (cd.) vua biết mặt chúa biết tên. 2. Người độc quyền trong ngành kinh doanh nào đó: vua xe hơi. 3. Người đạt thành tích hơn tất cả trong thi đấu: vua cờ vua làm bàn.