chú trọng

verb
  1. To attach special importance to
    • chú trọng cả chất lượng lẫn số lượng sản phẩm
      to attach special importance to both the quality and quantity of the products
chú trọng
Nhà trường luôn chú trọng đến việc rèn luyện đạo đức cho học sinh.