chăm bón

  1. prendre soin de; soigner
    • Chăm bón vườn cây
      soigner son jardin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chăm bón"

chăm bón
Người nông dân chăm bón từng luống rau cẩn thận.